CIPHER-CORE, Inc. engages in the development of software applications. The company is headquartered in Salt Lake City, Utah. The company went IPO on 2001-07-27. The firm's technology is used to provide an appropriate remote authentication function and a confidential communication environment with cipher technology to protect financial services conducted over the Internet; to provide a remittance environment with software from Japan to overseas with enhanced security; to provide an environment for the issuance, transfer and use of digital cash represented by Central Bank Digital Currency (CBCD); and to provide a beta version of an environment for the issuance, transfer, and use of Crypto Cash with smart contracts, such as digital securities and digital insurance.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
2,338
1,360
716
656
647
571
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
87%
90%
9%
1%
13%
16%
Chi phí doanh thu
1,697
1,125
559
631
610
449
Lợi nhuận gộp
640
234
156
25
37
121
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
94
53
26
16
12
8
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
97
52
26
16
9
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-3
-2
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
471
111
136
13
-160
111
Chi phí thuế thu nhập
138
77
41
3
-48
35
Lợi nhuận ròng
332
34
95
10
-111
76
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
655%
-64%
850%
-109%
-246%
124%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
954.14
912.93
481.32
474.74
438.9
423.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
90%
1%
8%
4%
6%
EPS (Làm loãng)
0.35
0.03
0.19
0.02
-0.25
0.18
Tăng trưởng EPS
798%
-81%
838%
-108%
-240%
109%
Lưu thông tiền mặt tự do
465
63
--
--
-26
20
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.37%
17.2%
21.78%
3.81%
5.71%
21.19%
Lợi nhuận hoạt động
23.22%
13.3%
18.15%
1.21%
4.17%
19.96%
Lợi nhuận gộp
14.2%
2.5%
13.26%
1.52%
-17.15%
13.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
19.88%
4.63%
--
--
-4.01%
3.5%
EBITDA
547
183
130
8
27
114
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
23.39%
13.45%
18.15%
1.21%
4.17%
19.96%
D&A cho EBITDA
4
2
0
0
0
0
EBIT
543
181
130
8
27
114
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
23.22%
13.3%
18.15%
1.21%
4.17%
19.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.29%
69.36%
30.14%
23.07%
30%
31.53%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của CIPHER-CORE Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Westgold Resources Limited có tổng tài sản là $3,205, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $34
Tỷ lệ tài chính chính của CFCI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Westgold Resources Limited là 2.59, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.5, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.48.
Doanh thu của CIPHER-CORE Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Westgold Resources Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Murchison, với doanh thu 533,226,722 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Westgold Resources Limited, với doanh thu 716,472,565.
CIPHER-CORE Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Westgold Resources Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $34
CIPHER-CORE Inc có nợ không?
có, Westgold Resources Limited có nợ là 1,235
CIPHER-CORE Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Westgold Resources Limited có tổng cộng 943.1 cổ phiếu đang lưu hành