Cadeler A/S hoạt động như một nhà cung cấp trong ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi, cung cấp các dịch vụ lắp đặt và thực hiện các công việc vận hành và bảo trì. Công ty sử dụng 606 nhân viên làm việc toàn thời gian và đã tiến hành IPO vào ngày 27 tháng 11 năm 2020. Kinh nghiệm của Cadeler với vai trò là nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ điện gió ngoài khơi, kết hợp với thiết kế tàu hiện đại, giúp công ty có vị thế vững chắc để cung cấp dịch vụ cho ngành công nghiệp này. Công ty cũng cung cấp các tàu lắp đặt tua-bin gió ngoài khơi cao cấp. Công ty sở hữu và vận hành hai tàu tự nâng phục vụ lắp đặt trang trại gió ngoài khơi là Wind Orca và Wind Osprey. Ngoài việc lắp đặt trang trại gió, những con tàu này còn có thể thực hiện các công việc bảo trì, xây dựng, tháo dỡ và các nhiệm vụ khác trong ngành công nghiệp ngoài khơi. Cadeler A/S có hai công ty con là Wind Orca Ltd và Wind Osprey Ltd.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
684
248
108
106
60
19
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
208%
130%
2%
77%
216%
-50%
Chi phí doanh thu
270
124
54
49
38
45
Lợi nhuận gộp
414
124
53
56
22
-26
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
97
54
33
14
10
7
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
91
55
34
14
10
8
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-1
0
0
0
7
Lợi nhuận trước thuế
306
67
11
35
7
-27
Chi phí thuế thu nhập
8
2
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
299
65
11
35
7
-27
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-3,090%
491%
-69%
400%
-126%
17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
367.65
311.31
203.22
163.89
138.57
115.57
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
5%
53%
24%
18%
20%
0%
EPS (Làm loãng)
0.81
0.2
0.05
0.21
0.05
-0.23
Tăng trưởng EPS
-2,800%
269%
-74%
303%
-123%
14%
Lưu thông tiền mặt tự do
-664
-522
-3
-195
-133
-265
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
60.52%
50%
49.07%
52.83%
36.66%
-136.84%
Lợi nhuận hoạt động
47.22%
27.82%
17.59%
39.62%
18.33%
-178.94%
Lợi nhuận gộp
43.71%
26.2%
10.18%
33.01%
11.66%
-142.1%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-97.07%
-210.48%
-2.77%
-183.96%
-221.66%
-1,394.73%
EBITDA
420
125
42
64
27
-19
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
61.4%
50.4%
38.88%
60.37%
45%
-100%
D&A cho EBITDA
97
56
23
22
16
15
EBIT
323
69
19
42
11
-34
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
47.22%
27.82%
17.59%
39.62%
18.33%
-178.94%
Tỷ suất thuế hiệu quả
2.61%
2.98%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Quels sont les états financiers clés de Cadeler A/S ?
Selon le dernier état financier (Form-10K), Cadeler A/S a un total d'actifs de $1,937, un bénéfice net lợi nhuận de $65
Quels sont les ratios financiers clés pour CDLR ?
Le ratio de liquidité de Cadeler A/S est 2.75, la marge nette est 26.2, les ventes par action sont de $0.79.
Comment les revenus de Cadeler A/S sont-ils répartis par segment ou géographie ?
Cadeler A/S lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Time Charter Services and Transportation and Installation, với doanh thu 2,635,432,153 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Cadeler A/S, với doanh thu 2,893,606,669.
Cadeler A/S est-elle rentable ?
có, selon les derniers états financiers, Cadeler A/S a un bénéfice net lợi nhuận de $65
Cadeler A/S a-t-elle des passifs ?
có, Cadeler A/S a un passif de 703
Combien d'actions en circulation Cadeler A/S a-t-elle ?
Cadeler A/S a un total d'actions en circulation de 311.31