Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2004
12/31/2003
12/31/2002
12/31/2001
12/31/2000
Doanh thu
8,990
8,586
7,719
6,918
5,937
8,357
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
11%
12%
17%
-28.99%
--
Chi phí doanh thu
3,142
3,036
2,787
2,516
2,446
4,495
Lợi nhuận gộp
5,848
5,550
4,932
4,402
3,491
3,862
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,458
2,331
1,977
1,707
1,543
1,404
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,065
3,873
3,474
3,228
4,816
4,023
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
117
89
4
-6
1,290
2,826
Lợi nhuận trước thuế
1,972
1,728
945
-202
227
3,565
Chi phí thuế thu nhập
816
715
321
-16
216
1,429
Lợi nhuận ròng
1,110
986
4,028
-20
609
2,021
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-73%
-76%
-20,240%
-103%
-70%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
--
--
--
--
--
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
--
--
--
--
EPS (Làm loãng)
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng EPS
--
--
--
--
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
1,619
1,705
-131
764
-1,175
-857
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
65.05%
64.64%
63.89%
63.63%
58.8%
46.21%
Lợi nhuận hoạt động
19.83%
19.53%
18.88%
16.97%
-22.31%
-1.92%
Lợi nhuận gộp
12.34%
11.48%
52.18%
-0.28%
10.25%
24.18%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
18%
19.85%
-1.69%
11.04%
-19.79%
-10.25%
EBITDA
3,390
3,219
2,955
2,695
1,948
2,458
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
37.7%
37.49%
38.28%
38.95%
32.81%
29.41%
D&A cho EBITDA
1,607
1,542
1,497
1,521
3,273
2,619
EBIT
1,783
1,677
1,458
1,174
-1,325
-161
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
19.83%
19.53%
18.88%
16.97%
-22.31%
-1.92%
Tỷ suất thuế hiệu quả
41.37%
41.37%
33.96%
7.92%
95.15%
40.08%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Comcast Holdings Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của CCZ là gì?
Doanh thu của Comcast Holdings Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Comcast Holdings Corp có lợi nhuận không?
Comcast Holdings Corp có nợ không?
Comcast Holdings Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$64.38
Giá mở cửa
$64.38
Phạm vi ngày
$64.38 - $64.38
Phạm vi 52 tuần
$53.14 - $68.4
Khối lượng
101
Khối lượng trung bình
34
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
CCZ là gì?
Comcast Holdings Corp là công ty có trụ sở tại Mỹ hoạt động trong ngành Truyền thông. Công ty có trụ sở chính tại Philadelphia, Pennsylvania và hiện đang sử dụng 31.000 nhân viên toàn thời gian. Comcast Holdings Corporation là công ty con của Comcast Corporation. Comcast Corporation có hai lĩnh vực kinh doanh chính: Comcast Cable và NBCUniversal. Comcast Cable cung cấp dịch vụ video, internet và điện thoại cho khách hàng cá nhân dưới thương hiệu XFINITY và cũng cung cấp các dịch vụ này cho doanh nghiệp. NBCUniversal vận hành 30 mạng truyền hình cáp về tin tức, giải trí và thể thao, các mạng phát sóng NBC và Telemundo, hoạt động sản xuất truyền hình, các nhóm đài truyền hình, Universal Pictures và Universal Parks and Resorts.