Công ty TNHH Năng lượng Than Trung Quốc (China Coal Energy Co Ltd) là một công ty có trụ sở tại Trung Quốc, hoạt động trong ngành công nghiệp Dầu mỏ, Khí đốt và Nhiên liệu tiêu dùng. Công ty có trụ sở tại Bắc Kinh và hiện đang sử dụng 46.452 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã tiến hành phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 19 tháng 12 năm 2006. Công ty TNHH Năng lượng Than Trung Quốc chủ yếu chuyên về lĩnh vực sản xuất và phân phối than. Các hoạt động liên quan đến than của công ty bao gồm sản xuất và phân phối than dùng cho hơi nước và than luyện cốc. Hoạt động luyện cốc bao gồm sản xuất và phân phối cốc luyện kim và cốc rèn. Các hoạt động liên quan đến thiết bị than chủ yếu bao gồm sản xuất các thiết bị như giá chống thủy lực, băng tải gầu, máy xúc, máy khoan, máy xén và động cơ điện dùng trong khai mỏ, cùng một số thiết bị khác. Các lĩnh vực kinh doanh khác chủ yếu bao gồm sản xuất nhôm điện phân và khí than. Công ty chủ yếu phân phối sản phẩm ra thị trường nội địa và quốc tế.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
148,056
148,056
189,398
192,968
220,576
239,828
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-22%
-22%
-2%
-13%
-8%
70%
Chi phí doanh thu
114,575
113,137
149,055
150,676
170,655
202,160
Lợi nhuận gộp
33,481
34,919
40,342
42,292
49,921
37,667
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,436
7,442
8,069
7,947
8,344
6,697
Nghiên cứu và Phát triển
885
842
775
895
750
640
Chi phí hoạt động
7,125
8,581
9,046
9,008
9,324
7,621
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
12
100
-30
-254
74
Lợi nhuận trước thuế
26,589
26,589
31,579
33,048
32,897
26,071
Chi phí thuế thu nhập
4,749
4,749
6,625
7,299
7,498
6,582
Lợi nhuận ròng
17,883
17,883
19,322
19,534
18,259
13,739
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-7%
-7%
-1%
7%
33%
133%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13,143.81
13,247.09
13,258.66
13,258.66
13,258.66
13,210.83
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.35
1.35
1.45
1.47
1.37
1.04
Tăng trưởng EPS
-7%
-7%
-1%
7%
32%
131%
Lưu thông tiền mặt tự do
8,004
8,004
16,069
25,390
33,877
37,669
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.61%
23.58%
21.3%
21.91%
22.63%
15.7%
Lợi nhuận hoạt động
17.8%
17.78%
16.52%
17.24%
18.4%
12.52%
Lợi nhuận gộp
12.07%
12.07%
10.2%
10.12%
8.27%
5.72%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.4%
5.4%
8.48%
13.15%
15.35%
15.7%
EBITDA
--
26,935
31,798
33,756
41,056
30,527
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
18.19%
16.78%
17.49%
18.61%
12.72%
D&A cho EBITDA
--
597
502
473
460
481
EBIT
26,355
26,338
31,296
33,283
40,596
30,046
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.8%
17.78%
16.52%
17.24%
18.4%
12.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.86%
17.86%
20.97%
22.08%
22.79%
25.24%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của China Coal Energy Company Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), China Coal Energy Company Limited có tổng tài sản là $370,254, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17,883
Tỷ lệ tài chính chính của CCOZY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của China Coal Energy Company Limited là 1.76, tỷ suất lợi nhuận ròng là 12.07, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.17.
Doanh thu của China Coal Energy Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
China Coal Energy Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Coal, với doanh thu 152,761,082,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho China Coal Energy Company Limited, với doanh thu 188,526,439,000.
China Coal Energy Company Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, China Coal Energy Company Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17,883
China Coal Energy Company Limited có nợ không?
có, China Coal Energy Company Limited có nợ là 210,121
China Coal Energy Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
China Coal Energy Company Limited có tổng cộng 13,258.66 cổ phiếu đang lưu hành