Coca-Cola HBC AG tham gia vào việc sản xuất, bán hàng và phân phối các loại đồ uống không cồn và đồ uống sẵn. Công ty có trụ sở tại Steinhausen, Zug và hiện đang sử dụng 33.018 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 29 tháng 4 năm 2013. Các phân khúc của công ty bao gồm các thị trường trưởng thành như Áo, Síp, Hy Lạp, Ý, Bắc Ireland, Cộng hòa Ireland và Thụy Sĩ; các thị trường đang phát triển như Croatia, Cộng hòa Séc, Estonia, Hungary, Latvia, Lithuania, Ba Lan, Slovakia và Slovenia; và các thị trường mới nổi như Armenia, Belarus, Bosnia và Herzegovina, Bulgaria, Macedonia, Moldova, Montenegro, Nigeria, Romania, Liên bang Nga, Serbia và Ukraine. Công ty chủ yếu sản xuất, bán và phân phối các loại đồ uống không cồn, sẵn sàng để uống. Công ty tiếp thị các thương hiệu như Coca-Cola, Coca-Cola Zero, Coca-Cola Light, Fanta, Sprite, Monster và Fuzetea cùng một số thương hiệu khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
11,604
11,604
10,754
10,184
9,198
7,168
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
6%
11%
28%
17%
Chi phí doanh thu
7,336
7,333
6,876
6,626
6,054
4,570
Lợi nhuận gộp
4,267
4,270
3,877
3,557
3,144
2,598
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
2,700
2,598
2,263
1,797
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,925
2,925
2,700
2,598
2,263
1,797
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-2
-1
-2
-1
Lợi nhuận trước thuế
1,305
1,305
1,128
910
623
734
Chi phí thuế thu nhập
365
365
308
274
208
187
Lợi nhuận ròng
940
940
820
636
415
547
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
15%
15%
28.99%
53%
-24%
32%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
363.5
363.19
364.5
368.3
366.9
366.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.58
2.58
2.25
1.72
1.13
1.49
Tăng trưởng EPS
15%
15%
30%
53%
-24%
32%
Lưu thông tiền mặt tự do
760
760
776
776
711
635
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
36.77%
36.79%
36.05%
34.92%
34.18%
36.24%
Lợi nhuận hoạt động
11.56%
11.59%
10.94%
9.41%
9.57%
11.16%
Lợi nhuận gộp
8.1%
8.1%
7.62%
6.24%
4.51%
7.63%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.54%
6.54%
7.21%
7.61%
7.72%
8.85%
EBITDA
1,774
1,777
1,552
1,345
1,285
1,131
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.28%
15.31%
14.43%
13.2%
13.97%
15.77%
D&A cho EBITDA
432
432
375
386
404
331
EBIT
1,342
1,345
1,177
959
881
800
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.56%
11.59%
10.94%
9.41%
9.57%
11.16%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.96%
27.96%
27.3%
30.1%
33.38%
25.47%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Coca-Cola HBC AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Coca-Cola HBC AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $940
Tỷ lệ tài chính chính của CCHGY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Coca-Cola HBC AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 8.1, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $31.94.
Doanh thu của Coca-Cola HBC AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Coca-Cola HBC AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Non-alcoholic, Ready-to-drink Beverages, với doanh thu 8,753,077,531 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Emerging Markets là thị trường chính cho Coca-Cola HBC AG, với doanh thu 2,971,784,990.
Coca-Cola HBC AG có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Coca-Cola HBC AG có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $940
Coca-Cola HBC AG có nợ không?
không có, Coca-Cola HBC AG có nợ là 0
Coca-Cola HBC AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Coca-Cola HBC AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành