Công ty Chemours là một công ty mẹ hoạt động trong lĩnh vực cung cấp hóa chất hiệu suất cao. Trụ sở chính của công ty đặt tại Wilmington, tiểu bang Delaware và hiện đang sử dụng 6.000 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 19 tháng 6 năm 2015. Các mảng kinh doanh của Công ty bao gồm Titanium Technologies, Thermal & Specialized Solutions và Advanced Performance Materials. Bộ phận Titanium Technologies là nhà cung cấp sắc tố dioxide titan, một loại sắc tố trắng cao cấp được sử dụng để mang lại độ trắng, độ sáng, độ che phủ và khả năng bảo vệ trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bộ phận Thermal & Specialized Solutions cung cấp chất làm lạnh, giải pháp quản lý nhiệt, chất đẩy, chất tạo bọt và dung môi đặc biệt. Bộ phận Advanced Performance Materials chuyên cung cấp các loại polymer cao cấp và vật liệu tiên tiến. Các sản phẩm chủ lực của công ty bao gồm các thương hiệu như Opteon, Freon, Ti-Pure, Nafion, Teflon, Viton và Krytox. Công ty phục vụ hơn 2.700 khách hàng tại khoảng 110 quốc gia.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
5,808
5,808
5,782
6,078
6,794
6,345
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
-5%
-11%
7%
28%
Chi phí doanh thu
4,905
4,906
4,640
4,776
5,178
4,964
Lợi nhuận gộp
903
902
1,142
1,302
1,616
1,381
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
799
799
598
1,286
710
592
Nghiên cứu và Phát triển
108
108
109
108
118
107
Chi phí hoạt động
907
907
707
1,394
828
699
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
30
29
14
19
64
45
Lợi nhuận trước thuế
-277
-277
106
-318
741
676
Chi phí thuế thu nhập
109
109
37
-66
163
68
Lợi nhuận ròng
-386
-386
69
-253
578
608
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-544%
-659%
-127%
-144%
-5%
178%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
150.46
150.23
150.17
148.91
158.3
168.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
1%
-6%
-6%
1%
EPS (Làm loãng)
-2.57
-2.56
0.45
-1.69
3.65
3.6
Tăng trưởng EPS
-544%
-659%
-127%
-147%
1%
173%
Lưu thông tiền mặt tự do
51
51
-993
186
447
543
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15.54%
15.53%
19.75%
21.42%
23.78%
21.76%
Lợi nhuận hoạt động
-0.06%
-0.08%
7.52%
-1.51%
11.59%
10.74%
Lợi nhuận gộp
-6.64%
-6.64%
1.19%
-4.16%
8.5%
9.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.87%
0.87%
-17.17%
3.06%
6.57%
8.55%
EBITDA
336
335
736
215
1,079
999
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
5.78%
5.76%
12.72%
3.53%
15.88%
15.74%
D&A cho EBITDA
340
340
301
307
291
317
EBIT
-4
-5
435
-92
788
682
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.06%
-0.08%
7.52%
-1.51%
11.59%
10.74%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-39.35%
-39.35%
34.9%
20.75%
21.99%
10.05%
Follow-Up Questions
Quels sont les états financiers clés de Chemours Co ?
Selon le dernier état financier (Form-10K), Chemours Co a un total d'actifs de $7,382, un bénéfice net thua lỗ de $-386
Quels sont les ratios financiers clés pour CC ?
Le ratio de liquidité de Chemours Co est 1.03, la marge nette est -6.64, les ventes par action sont de $38.65.
Comment les revenus de Chemours Co sont-ils répartis par segment ou géographie ?
Chemours Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu 973,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Chemours Co, với doanh thu 2,589,000,000.
Chemours Co est-elle rentable ?
không có, selon les derniers états financiers, Chemours Co a un bénéfice net thua lỗ de $-386
Chemours Co a-t-elle des passifs ?
có, Chemours Co a un passif de 7,132
Combien d'actions en circulation Chemours Co a-t-elle ?
Chemours Co a un total d'actions en circulation de 149.89