The Cannabist Company Holdings, Inc. chuyên sản xuất và bán các sản phẩm dược phẩm từ cần sa. Trụ sở công ty đặt tại Chelmsford, Massachusetts và hiện đang sử dụng 1.681 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu trên thị trường chứng khoán vào ngày 29 tháng 4 năm 2019. Hoạt động kinh doanh chính của công ty là sản xuất và bán cần sa theo quy định của các cơ quan quản lý và các cơ quan chức năng tại các khu vực pháp lý mà công ty đang hoạt động. Công ty vận hành khoảng 95 cơ sở, bao gồm 73 phòng bán lẻ và 22 cơ sở trồng trọt và sản xuất, bao gồm cả những cơ sở đang trong quá trình xây dựng. Công ty là nhà cung cấp cần sa đa bang tại Hoa Kỳ và cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho cả thị trường y tế và thị trường người dùng trưởng thành. Thương hiệu bán lẻ của công ty là Cannabist, tạo ra một mạng lưới phòng bán lẻ quốc gia tận dụng các nền tảng công nghệ độc quyền. Công ty cung cấp các sản phẩm trải dài từ hoa, thực phẩm ăn được, dầu và viên nang, đồng thời sản xuất các thương hiệu bao gồm Seed & Strain, Triple Seven, Hedy, gLeaf, Classix, Press và Amber.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
349
458
511
511
460
179
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-28.99%
-10%
0%
11%
157%
--
Chi phí doanh thu
246
290
331
310
266
113
Lợi nhuận gộp
103
168
179
201
194
65
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
131
160
161
211
191
119
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
150
188
199
277
232
140
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
7
3
2
-3
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-126
-61
-168
-432
-146
-136
Chi phí thuế thu nhập
53
43
5
-11
0
-3
Lợi nhuận ròng
-178
-105
-175
-416
-143
-110
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
44%
-40%
-57.99%
191%
30%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
499.21
462.49
402.77
392.57
338.75
232.57
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
15%
3%
16%
46%
--
EPS (Làm loãng)
-0.37
-0.22
-0.43
-1.05
-0.42
-0.47
Tăng trưởng EPS
43%
-48%
-59%
151%
-11%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-37
-29
-2
-184
-118
-85
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
29.51%
36.68%
35.02%
39.33%
42.17%
36.31%
Lợi nhuận hoạt động
-13.46%
-4.36%
-3.71%
-14.87%
-8.26%
-41.34%
Lợi nhuận gộp
-51%
-22.92%
-34.24%
-81.4%
-31.08%
-61.45%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-10.6%
-6.33%
-0.39%
-36%
-25.65%
-47.48%
EBITDA
-29
4
16
-17
-2
-59
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-8.3%
0.87%
3.13%
-3.32%
-0.43%
-32.96%
D&A cho EBITDA
18
24
35
59
36
15
EBIT
-47
-20
-19
-76
-38
-74
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-13.46%
-4.36%
-3.71%
-14.87%
-8.26%
-41.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-42.06%
-70.49%
-2.97%
2.54%
0%
2.2%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của The Cannabist Company Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), The Cannabist Company Holdings Inc. có tổng tài sản là $696, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-105
Tỷ lệ tài chính chính của CBSTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của The Cannabist Company Holdings Inc. là 0.96, tỷ suất lợi nhuận ròng là -22.92, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.99.
Doanh thu của The Cannabist Company Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
The Cannabist Company Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Dispensary, với doanh thu 533,308,248 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho The Cannabist Company Holdings Inc., với doanh thu 628,431,533.
The Cannabist Company Holdings Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, The Cannabist Company Holdings Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-105
The Cannabist Company Holdings Inc. có nợ không?
có, The Cannabist Company Holdings Inc. có nợ là 724
The Cannabist Company Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
The Cannabist Company Holdings Inc. có tổng cộng 473.02 cổ phiếu đang lưu hành