Caterpillar, Inc. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thiết bị xây dựng và khai mỏ, động cơ diesel và khí tự nhiên sử dụng ngoài đường bộ, tua-bin khí công nghiệp và đầu máy diesel-điện. Công ty có trụ sở chính tại Irving, Texas và hiện có 112.900 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua các phân khúc kinh doanh chính là Xây dựng (Construction Industries), Công nghiệp Khai khoáng (Resource Industries), và Năng lượng & Vận tải (Energy & Transportation). Ngoài ra, công ty còn cung cấp dịch vụ tài chính và các dịch vụ liên quan thông qua phân khúc Sản phẩm Tài chính (Financial Products). Phân khúc Construction Industries chủ yếu hỗ trợ khách hàng sử dụng máy móc trong các ứng dụng xây dựng hạ tầng và công trình kiến trúc. Phân khúc Resource Industries phát triển và sản xuất thiết bị có năng suất cao phục vụ cho cả khai thác mỏ lộ thiên và hầm lò, đồng thời cung cấp hệ thống thủy lực, điện tử và phần mềm cho máy móc và động cơ. Phân khúc Energy & Transportation cung cấp các sản phẩm và dịch vụ bao gồm động cơ đối đỉnh, máy phát điện, hệ thống tích hợp và giải pháp kỹ thuật, tua-bin cùng các dịch vụ liên quan đến tua-bin.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
67,589
67,589
64,809
67,060
59,427
50,971
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
-3%
13%
17%
22%
Chi phí doanh thu
44,700
44,752
40,081
42,657
41,135
35,454
Lợi nhuận gộp
22,889
22,837
24,728
24,403
18,292
15,517
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,985
6,985
6,667
6,371
5,651
5,365
Nghiên cứu và Phát triển
2,148
2,148
2,107
2,108
1,814
1,686
Chi phí hoạt động
10,379
10,327
10,011
9,627
8,599
8,094
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
722
892
221
186
1,076
1,490
Lợi nhuận trước thuế
11,541
11,541
13,373
13,050
8,752
8,204
Chi phí thuế thu nhập
2,768
2,768
2,629
2,781
2,067
1,778
Lợi nhuận ròng
8,884
8,884
10,792
10,335
6,705
6,489
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-18%
-18%
4%
54%
3%
115.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
469
472.3
489.4
513.6
530.4
548.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-5%
-3%
-3%
0%
EPS (Làm loãng)
18.94
18.81
22.05
20.12
12.64
11.83
Tăng trưởng EPS
-15%
-15%
10%
59%
7%
117%
Lưu thông tiền mặt tự do
7,453
7,453
8,820
9,793
5,167
4,726
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.86%
33.78%
38.15%
36.38%
30.78%
30.44%
Lợi nhuận hoạt động
18.5%
18.5%
22.7%
22.03%
16.31%
14.56%
Lợi nhuận gộp
13.14%
13.14%
16.65%
15.41%
11.28%
12.73%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.02%
11.02%
13.6%
14.6%
8.69%
9.27%
EBITDA
14,772
14,772
16,870
16,920
11,912
9,775
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
21.85%
21.85%
26.03%
25.23%
20.04%
19.17%
D&A cho EBITDA
2,262
2,262
2,153
2,144
2,219
2,352
EBIT
12,510
12,510
14,717
14,776
9,693
7,423
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.5%
18.5%
22.7%
22.03%
16.31%
14.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.98%
23.98%
19.65%
21.31%
23.61%
21.67%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Caterpillar Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Caterpillar Inc có tổng tài sản là $98,585, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,884
Tỷ lệ tài chính chính của CAT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Caterpillar Inc là 1.27, tỷ suất lợi nhuận ròng là 13.14, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $143.1.
Doanh thu của Caterpillar Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Caterpillar Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Construction Industries, với doanh thu 25,060,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Caterpillar Inc, với doanh thu 36,609,000,000.
Caterpillar Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Caterpillar Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,884
Caterpillar Inc có nợ không?
có, Caterpillar Inc có nợ là 77,267
Caterpillar Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Caterpillar Inc có tổng cộng 467.98 cổ phiếu đang lưu hành