Willow Biosciences, Inc. là một công ty công nghệ sinh học, chuyên nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa các thành phần chiết xuất từ thực vật dành cho chăm sóc người tiêu dùng, thực phẩm và đồ uống, cũng như các sản phẩm dược phẩm. Công ty có trụ sở chính tại Calgary, Alberta và hiện có 19 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 14 tháng 9 năm 2017. Willow Biosciences phát triển và sản xuất các thành phần chức năng được lên men chính xác phục vụ các thị trường chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, thực phẩm và đồ uống, cũng như chăm sóc cá nhân. Nền tảng công nghệ sinh học FutureGrown của công ty cho phép sản xuất theo hướng phát triển bền vững. Sản phẩm thương mại hiện tại của công ty là Cannabigerol (CBG), một cannabinoid có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa. Công ty cũng cung cấp nền tảng công nghệ BioOxi, một nền tảng bio-oxy hóa. Nhờ ứng dụng BioOxi, các đối tác thương mại có thể cách mạng hóa quy trình sản xuất các thành phần chức năng chứa oxy và hydroxyl, như steroid, polyphenol, oxyterpene và một số thành phần mục tiêu khác được sản xuất từ các phương pháp này. Công ty cũng đang phát triển quy trình sản xuất dựa trên BioOxi để tạo ra hoạt chất dược phẩm phổ biến (API) là hydrocortisone và các dẫn xuất của nó. Các sản phẩm trong giai đoạn phát triển khác của công ty bao gồm axit Ursodeoxycholic (UCAC), Astaxanthin, B-carotene và các sản phẩm khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
6
4
1
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
300%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3
3
6
9
8
6
Nghiên cứu và Phát triển
5
5
6
7
11
7
Chi phí hoạt động
9
10
14
19
23
27
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
3
17
--
Lợi nhuận trước thuế
-4
-6
-13
-14
-6
-33
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
0
Lợi nhuận ròng
-4
-6
-13
-14
-6
-33
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-60%
-54%
-7%
133%
-82%
-25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
28.96
26.9
24.84
24.73
23.99
16.39
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
15%
8%
0%
3%
46%
14%
EPS (Làm loãng)
-0.14
-0.23
-0.52
-0.59
-0.25
-2.07
Tăng trưởng EPS
-67%
-56%
-12%
136%
-88%
-33%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-3
-11
-14
-20
-13
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-50%
-125%
-1,300%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-66.66%
-150%
-1,300%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-33.33%
-75%
-1,100%
0%
0%
0%
EBITDA
-2
-4
-12
-16
-20
-24
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-33.33%
-100%
-1,200%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
1
1
1
2
3
3
EBIT
-3
-5
-13
-18
-23
-27
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-50%
-125%
-1,300%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Atlas Energy Corp. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Atlas Energy Corp. có tổng tài sản là $2, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-6
Tỷ lệ tài chính chính của CANSF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Atlas Energy Corp. là 1, tỷ suất lợi nhuận ròng là -150, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.14.
Doanh thu của Atlas Energy Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Atlas Energy Corp. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Research and Development, với doanh thu 1,172,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Atlas Energy Corp., với doanh thu 1,172,000.
Atlas Energy Corp. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Atlas Energy Corp. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-6
Atlas Energy Corp. có nợ không?
có, Atlas Energy Corp. có nợ là 2
Atlas Energy Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Atlas Energy Corp. có tổng cộng 28.96 cổ phiếu đang lưu hành