Big Screen Entertainment Group, Inc. operates as a full-service entertainment company. The company is headquartered in Beverly Hills, California. The company went IPO on 2002-12-20. The firm is engaged in developing, producing, purchasing, exhibiting, and distributing products in all media formats, including motion pictures, television, video games, and publishing in the United States and internationally. The company produces commercials, music videos and educational training videos for other vendors in-house. The firm sells its own films and television shows, as well as it sells films, which are produced by other production companies. The company sells, distributes, or produces television programming both in the reality television programming and drama/comedy scripted shows. Its films are exhibited in America’s retail outlets and formats, including Wal-Mart, Showtime, Time Warner, Amazon, Playstation, Starz, Redbox, iTunes, Netflix, The Movie Channel, Best Buy, Target, Xbox, Google Play, Vudu, TubiTV, YouTube and other subscription video on demand (SVOD)/ video on demand (VOD) distributors.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,496,575
2,496,575
2,279,233
2,071,315
1,920,894
1,681,757
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
10%
10%
8%
14%
16%
Chi phí doanh thu
2,399,167
2,399,167
1,038,768
960,715
995,566
919,013
Lợi nhuận gộp
97,408
97,408
1,240,465
1,110,600
925,328
762,744
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
933,780
959,828
983,680
850,053
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,177
6,177
1,269,102
1,285,747
1,269,358
1,051,645
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2,276
-5,027
-5,448
365
-638
-5,519
Lợi nhuận trước thuế
-29,550
-29,550
16,277
-217,741
-415,612
-212,630
Chi phí thuế thu nhập
93,663
93,663
145,762
111,794
-35,368
-76,804
Lợi nhuận ròng
-177,886
-177,886
-162,442
-339,473
-377,217
-133,828
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
10%
-52%
-10%
182%
17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,168.85
2,163.08
2,148.42
1,914.97
1,586.75
1,527.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
12%
21%
4%
12%
EPS (Làm loãng)
-82.01
-82.23
-75.61
-177.27
-237.72
-87.61
Tăng trưởng EPS
9%
9%
-56.99%
-25%
171%
4%
Lưu thông tiền mặt tự do
218,125
218,125
947,645
373,035
-697,286
172,066
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
3.9%
3.9%
54.42%
53.61%
48.17%
45.35%
Lợi nhuận hoạt động
3.65%
3.65%
-1.25%
-8.45%
-17.9%
-17.17%
Lợi nhuận gộp
-7.12%
-7.12%
-7.12%
-16.38%
-19.63%
-7.95%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.73%
8.73%
41.57%
18%
-36.3%
10.23%
EBITDA
411,703
411,703
287,798
124,624
-84,123
-91,548
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.49%
16.49%
12.62%
6.01%
-4.37%
-5.44%
D&A cho EBITDA
320,472
320,472
316,435
299,771
259,907
197,353
EBIT
91,231
91,231
-28,637
-175,147
-344,030
-288,901
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.65%
3.65%
-1.25%
-8.45%
-17.9%
-17.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-316.96%
-316.96%
895.5%
-51.34%
8.5%
36.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Big Screen Entertainment Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Rakuten Group, Inc. có tổng tài sản là $28,804,400, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-177,886
Tỷ lệ tài chính chính của BSEG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Rakuten Group, Inc. là 1.03, tỷ suất lợi nhuận ròng là -7.12, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,154.17.
Doanh thu của Big Screen Entertainment Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Rakuten Group, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Internet Services, với doanh thu 1,282,087,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Rakuten Group, Inc., với doanh thu 1,888,921,000,000.
Big Screen Entertainment Group Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Rakuten Group, Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-177,886
Big Screen Entertainment Group Inc có nợ không?
có, Rakuten Group, Inc. có nợ là 27,811,998
Big Screen Entertainment Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Rakuten Group, Inc. có tổng cộng 2,169.96 cổ phiếu đang lưu hành