Big Screen Entertainment Group, Inc. operates as a full-service entertainment company. The company is headquartered in Beverly Hills, California. The company went IPO on 2002-12-20. The firm is engaged in developing, producing, purchasing, exhibiting, and distributing products in all media formats, including motion pictures, television, video games, and publishing in the United States and internationally. The company produces commercials, music videos and educational training videos for other vendors in-house. The firm sells its own films and television shows, as well as it sells films, which are produced by other production companies. The company sells, distributes, or produces television programming both in the reality television programming and drama/comedy scripted shows. Its films are exhibited in America’s retail outlets and formats, including Wal-Mart, Showtime, Time Warner, Amazon, Playstation, Starz, Redbox, iTunes, Netflix, The Movie Channel, Best Buy, Target, Xbox, Google Play, Vudu, TubiTV, YouTube and other subscription video on demand (SVOD)/ video on demand (VOD) distributors.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-67%
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0
0
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5
3
2
1
0
--
Nghiên cứu và Phát triển
0
1
2
--
--
--
Chi phí hoạt động
6
5
5
1
0
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-5
-10
0
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-7
-10
-16
0
0
--
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-7
-10
-16
0
0
--
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-79%
-38%
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1.2
0.71
0.36
0.64
0.64
--
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
75%
94%
-43%
0%
--
--
EPS (Làm loãng)
-5.93
-14.56
-43.88
0.32
-0.51
--
Tăng trưởng EPS
-88%
-67%
-13,813%
-163%
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-3
-4
-8
0
0
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-500%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-700%
0%
0%
0%
0%
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-300%
0%
0%
0%
0%
--
EBITDA
-5
-4
-5
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-500%
0%
0%
--
--
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
--
--
--
EBIT
-5
-4
-5
-1
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-500%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Big Screen Entertainment Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Longevity Health Holdings Inc có tổng tài sản là $1, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-10
Tỷ lệ tài chính chính của BSEG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Longevity Health Holdings Inc là 0.16, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Big Screen Entertainment Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Longevity Health Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Live Entertainment, với doanh thu 1,660,937,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Longevity Health Holdings Inc, với doanh thu 1,087,605,000.
Big Screen Entertainment Group Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Longevity Health Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-10
Big Screen Entertainment Group Inc có nợ không?
có, Longevity Health Holdings Inc có nợ là 6
Big Screen Entertainment Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Longevity Health Holdings Inc có tổng cộng 0.69 cổ phiếu đang lưu hành