bioMérieux SA hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp chẩn đoán in vitro nhằm xác định nguồn gốc bệnh tật và nhiễm khuẩn. Công ty có trụ sở tại Craponne, Auvergne-Rhône-Alpes và hiện đang sử dụng 14.754 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 7 tháng 6 năm 2004. Doanh nghiệp thiết kế, phát triển, sản xuất và bán các hệ thống dùng trong ứng dụng lâm sàng như chẩn đoán bệnh lao, nhiễm trùng đường hô hấp, và một số bệnh khác, cũng như ứng dụng công nghiệp như phân tích mẫu công nghiệp hoặc môi trường. Công ty cũng cung cấp cho khách hàng các dịch vụ liên quan đến lắp đặt và bảo trì thiết bị, cùng với đào tạo người sử dụng sản phẩm. bioMérieux SA hoạt động thông qua nhiều công ty con tại các quốc gia khác nhau, bao gồm bioMérieux Deutschland GmbH, bioMérieux Austria GmbH, Advencis, bioMérieux Benelux SA/NV, cũng như BioFire Diagnostics Inc., chromID CARBA SMART và đĩa Petri hai lớp mới.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
4,069
4,069
3,979
3,674
3,589
3,376
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
8%
2%
6%
8%
Chi phí doanh thu
1,761
1,761
1,764
1,617
1,580
1,375
Lợi nhuận gộp
2,308
2,308
2,215
2,057
2,008
2,000
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,111
1,111
1,097
1,020
954
815
Nghiên cứu và Phát triển
507
507
491
460
446
385
Chi phí hoạt động
1,787
1,787
1,603
1,496
1,421
1,216
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-4
-8
10
0
-2
1
Lợi nhuận trước thuế
525
525
579
437
580
774
Chi phí thuế thu nhập
128
128
154
114
140
175
Lợi nhuận ròng
397
397
432
357
452
601
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-8%
-8%
21%
-21%
-25%
49%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
118.76
119.01
118.76
118.8
118.44
118.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
3.34
3.34
3.63
3.01
3.82
5.06
Tăng trưởng EPS
-8%
-8%
21%
-21%
-25%
48%
Lưu thông tiền mặt tự do
453
453
321
107
188
534
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.72%
56.72%
55.66%
55.98%
55.94%
59.24%
Lợi nhuận hoạt động
12.8%
12.8%
15.35%
15.26%
16.35%
23.22%
Lợi nhuận gộp
9.75%
9.75%
10.85%
9.71%
12.59%
17.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.13%
11.13%
8.06%
2.91%
5.23%
15.81%
EBITDA
959
959
936
731
654
842
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
23.56%
23.56%
23.52%
19.89%
18.22%
24.94%
D&A cho EBITDA
438
438
325
170
67
58
EBIT
521
521
611
561
587
784
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.8%
12.8%
15.35%
15.26%
16.35%
23.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.38%
24.38%
26.59%
26.08%
24.13%
22.6%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của bioMérieux S.A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), bioMérieux S.A. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $397
Tỷ lệ tài chính chính của BMXXY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của bioMérieux S.A. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 9.75, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $34.18.
Doanh thu của bioMérieux S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
bioMérieux S.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Clinical Applications, với doanh thu 33,738,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho bioMérieux S.A., với doanh thu 2,054,199,999.
bioMérieux S.A. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, bioMérieux S.A. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $397
bioMérieux S.A. có nợ không?
không có, bioMérieux S.A. có nợ là 0
bioMérieux S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
bioMérieux S.A. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành