Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2025
04/30/2024
04/30/2023
04/30/2022
04/30/2021
Doanh thu
3,889
3,975
4,178
4,228
3,933
3,461
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-5%
-1%
8%
14%
3%
Chi phí doanh thu
1,590
1,632
1,652
1,734
1,542
1,367
Lợi nhuận gộp
2,299
2,343
2,526
2,494
2,391
2,094
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,213
1,228
1,355
1,248
1,128
1,070
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,146
1,141
1,372
1,271
1,187
1,055
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-25
-4
-3
-29
-13
-6
Lợi nhuận trước thuế
1,014
1,081
1,298
1,017
1,114
1,081
Chi phí thuế thu nhập
204
212
274
234
276
178
Lợi nhuận ròng
810
869
1,024
783
838
903
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-19%
-15%
31%
-7%
-7%
9%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
472.6
472.95
477.22
480.5
480.6
480.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
-1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.71
1.83
2.14
1.63
1.74
1.88
Tăng trưởng EPS
-19%
-14%
32%
-6%
-7%
9%
Lưu thông tiền mặt tự do
610
431
419
457
809
752
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
59.11%
58.94%
60.45%
58.98%
60.79%
60.5%
Lợi nhuận hoạt động
29.64%
30.23%
27.62%
28.92%
30.61%
30.02%
Lợi nhuận gộp
20.82%
21.86%
24.5%
18.51%
21.3%
26.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
15.68%
10.84%
10.02%
10.8%
20.56%
21.72%
EBITDA
1,240
1,289
1,241
1,303
1,283
1,116
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
31.88%
32.42%
29.7%
30.81%
32.62%
32.24%
D&A cho EBITDA
87
87
87
80
79
77
EBIT
1,153
1,202
1,154
1,223
1,204
1,039
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
29.64%
30.23%
27.62%
28.92%
30.61%
30.02%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.11%
19.61%
21.1%
23%
24.77%
16.46%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Brown-Forman Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của BF.B là gì?
Doanh thu của Brown-Forman Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Brown-Forman Corp có lợi nhuận không?
Brown-Forman Corp có nợ không?
Brown-Forman Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$30.67
Giá mở cửa
$30.4
Phạm vi ngày
$29.21 - $30.58
Phạm vi 52 tuần
$25.31 - $38.85
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
4.4M
EPS (TTM)
1.71
Tỷ suất cổ tức
3.58%
Vốn hóa thị trường
$14.1B
BF.B là gì?
Tập đoàn Brown-Forman tham gia vào việc sản xuất và phân phối đồ uống có cồn. Công ty có trụ sở tại Louisville, bang Kentucky và hiện đang sử dụng 5.400 nhân viên toàn thời gian. Các thương hiệu của công ty bao gồm Jack Daniel's Tennessee Whiskey, Jack Daniel's Tennessee Honey, Gentleman Jack Rare Tennessee Whiskey, Jack Daniel's Tennessee Fire, Jack Daniel's Tennessee Apple, Jack Daniel's Bonded Tennessee Whiskey, Old Forester Whiskey Row Series, Jack Daniel's Sinatra Select, Old Forester Kentucky Straight Bourbon Whisky, Jack Daniel's Tennessee Rye, Old Forester Kentucky Straight Rye Whiskey, Jack Daniel’s Winter Jack, Woodford Reserve Kentucky Bourbon, Woodford Reserve Double Oaked, Fords Gin, Woodford Reserve Kentucky Rye Whiskey, Slane Irish Whiskey, Woodford Reserve Kentucky Straight Wheat Whiskey, Coopers' Craft Kentucky Bourbon, Woodford Reserve Kentucky Straight Malt Whiskey, The GlenDronach, el Jimador và các loại đồ uống pha sẵn Part Time Rangers RTDs. Các thương hiệu của công ty được bán tại hơn 170 quốc gia trên toàn thế giới.