Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
2
1
0
1
0
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
7
0
--
Chi phí hoạt động
2
2
1
8
1
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-2
-2
-1
-8
-1
0
Chi phí thuế thu nhập
0
--
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1
-2
-1
-8
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
100%
-88%
700%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
103.22
78.59
46.84
28.55
17.6
12.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
19%
68%
64%
62%
39%
101%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.03
-0.02
-0.29
-0.09
-0.06
Tăng trưởng EPS
-50%
62%
-93%
208%
54%
-41%
Lưu thông tiền mặt tự do
-10
-7
-4
-1
-3
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-2
-2
-1
-8
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-2
-2
-1
-8
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
--
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Awale Resources Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của AWLRF là gì?
Doanh thu của Awale Resources Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Awale Resources Ltd có lợi nhuận không?
Awale Resources Ltd có nợ không?
Awale Resources Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
Awale Resources Limited là gì?
Awale Resources Ltd. hoạt động trong lĩnh vực thăm dò vàng. Công ty có trụ sở tại Mission, British Columbia. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 14 tháng 4 năm 2016. Công ty thực hiện các hoạt động thăm dò tại những khu vực còn ít được khai thác ở Bờ Biển Ngà. Danh mục dự án của công ty bao gồm Dự án Odienne ở tây bắc Bờ Biển Ngà. Dự án Odienne nằm ở khu vực Denguele phía tây bắc Bờ Biển Ngà, gần biên giới Mali và Guinea. Dự án bao phủ diện tích khoảng 2.462 kilômét vuông (km²) trên bảy giấy phép — hai giấy phép Odienne Đông và Sienso đã được cấp, cùng năm giấy phép đang trong quá trình xin cấp. Các mục tiêu khoáng hóa của công ty gồm các khu vực triển vọng Sceptre, Charger, Lando và BBM. Sceptre là một mục tiêu địa hóa học đồng-vàng (Cu-Au) có hàm lượng cao thuộc kiểu Oxit Sắt Đồng Vàng (IOCG), dài 5 km, với các dải cắt rộng chứa đồng-vàng, molypden và bạc. Phát hiện vàng Empire là một mục tiêu vàng hàm lượng cao nằm trên hành lang cấu trúc Empire dài 20 km.