Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
226,263
226,263
213,569
188,872
185,484
181,332
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
6%
13%
2%
2%
5%
Chi phí doanh thu
136,466
136,466
135,394
125,386
126,171
121,453
Lợi nhuận gộp
89,797
89,797
78,175
63,486
59,313
59,879
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
26,060
26,060
27,790
22,839
22,353
21,700
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
26,060
26,060
27,790
22,839
22,353
21,700
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
384
384
335
548
398
909
Lợi nhuận trước thuế
57,542
57,542
43,068
35,997
32,181
32,894
Chi phí thuế thu nhập
9,652
9,652
7,991
6,908
6,167
5,969
Lợi nhuận ròng
47,885
47,885
35,075
29,086
26,011
26,922
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
37%
37%
21%
12%
-3%
-2%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,974
2,974
2,974
2,974
2,974
2,974
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
16.1
16.1
11.79
9.78
8.74
9.05
Tăng trưởng EPS
37%
37%
21%
12%
-3%
-2%
Lưu thông tiền mặt tự do
73,674
73,674
78,605
36,648
38,046
41,336
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
39.68%
39.68%
36.6%
33.61%
31.97%
33.02%
Lợi nhuận hoạt động
28.16%
28.16%
23.59%
21.52%
19.92%
21.05%
Lợi nhuận gộp
21.16%
21.16%
16.42%
15.39%
14.02%
14.84%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
32.56%
32.56%
36.8%
19.4%
20.51%
22.79%
EBITDA
121,489
121,489
111,611
93,526
89,861
91,553
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
53.69%
53.69%
52.25%
49.51%
48.44%
50.48%
D&A cho EBITDA
57,753
57,753
61,227
52,880
52,901
53,374
EBIT
63,736
63,736
50,384
40,646
36,960
38,179
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
28.16%
28.16%
23.59%
21.52%
19.92%
21.05%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.77%
16.77%
18.55%
19.19%
19.16%
18.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Advanced Info Service Public Company Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của AVIFY là gì?
Doanh thu của Advanced Info Service Public Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Advanced Info Service Public Company Limited có lợi nhuận không?
Advanced Info Service Public Company Limited có nợ không?
Advanced Info Service Public Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$12.67
Giá mở cửa
$12.73
Phạm vi ngày
$12.64 - $13.18
Phạm vi 52 tuần
$7.17 - $13.41
Khối lượng
1.0K
Khối lượng trung bình
4.7K
EPS (TTM)
0.46
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$39.2B
Advanced Info Service Public Co là gì?
Advanced Info Service Public Co., Ltd. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ viễn thông di động. Công ty có trụ sở chính tại Bangkok, tỉnh đô thị Bangkok và hiện có 10.747 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua ba phân khúc: Dịch vụ điện thoại di động, Bán thiết bị và điện thoại di động, và Dịch vụ Datanet cùng dịch vụ băng thông rộng. Các công ty con của công ty bao gồm Advanced Contact Center Company Limited; Digital Phone Company Limited; Advanced Magic Card Company Limited; AIN GlobalComm Company Limited; Advanced Wireless Network Company Limited; Super Broadband Network Company Limited và một số công ty khác. Advanced Wireless Network Company Limited là nhà cung cấp mạng điện thoại di động, phân phối điện thoại di động và dịch vụ điện thoại quốc tế, nhà điều hành mạng, nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và Internet. Super Broadband Network Company Limited là nhà điều hành mạng và nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, bao gồm cả nhà cung cấp dịch vụ mạng phát sóng và dịch vụ truyền hình phát sóng nhiều kênh.