Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
5,208
4,753
4,434
3,514
2,923
3,087
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
7%
26%
20%
-5%
-14%
Chi phí doanh thu
3,708
3,350
3,112
2,515
2,021
2,277
Lợi nhuận gộp
1,500
1,403
1,322
999
902
809
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
668
624
616
406
426
469
Nghiên cứu và Phát triển
114
107
104
71
64
51
Chi phí hoạt động
782
737
724
463
455
515
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-39
-36
-51
-38
-25
-34
Lợi nhuận trước thuế
574
505
407
420
176
30
Chi phí thuế thu nhập
262
248
187
122
100
114
Lợi nhuận ròng
301
242
196
293
72
-95
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
48%
23%
-33%
307%
-176%
-135%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,742.4
2,900.19
2,950.56
2,966.37
2,938.47
2,977.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-2%
-1%
1%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
0.1
0.08
0.06
0.09
0.02
-0.03
Tăng trưởng EPS
53%
26%
-33%
303%
-176%
-136%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,087
1,133
692
749
530
627
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.8%
29.51%
29.81%
28.42%
30.85%
26.2%
Lợi nhuận hoạt động
13.76%
13.99%
13.46%
15.25%
15.25%
9.52%
Lợi nhuận gộp
5.77%
5.09%
4.42%
8.33%
2.46%
-3.07%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
20.87%
23.83%
15.6%
21.31%
18.13%
20.31%
EBITDA
726
1,004
961
886
798
638
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.94%
21.12%
21.67%
25.21%
27.3%
20.66%
D&A cho EBITDA
9
339
364
350
352
344
EBIT
717
665
597
536
446
294
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.76%
13.99%
13.46%
15.25%
15.25%
9.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
45.64%
49.1%
45.94%
29.04%
56.81%
380%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Anton Oilfield Services Group là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của ATONY là gì?
Doanh thu của Anton Oilfield Services Group được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Anton Oilfield Services Group có lợi nhuận không?
Anton Oilfield Services Group có nợ không?
Anton Oilfield Services Group có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$20.76
Giá mở cửa
$20.76
Phạm vi ngày
$20.76 - $20.76
Phạm vi 52 tuần
$15 - $38.65
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
6
EPS (TTM)
2.99
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$277.7M
Anton Oilfield Services Group là gì?
Anton Oilfield Services Group là một công ty đầu tư và nắm giữ, chuyên cung cấp các dịch vụ kỹ thuật phát triển mỏ dầu khí trải dài suốt vòng đời phát triển mỏ dầu khí, bao gồm các giai đoạn khoan, hoàn thiện giếng và khai thác dầu. Công ty có trụ sở chính tại Bắc Kinh, Bắc Kinh và hiện có 6.754 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu vào ngày 14 tháng 12 năm 2007. Doanh nghiệp hoạt động thông qua bốn mảng kinh doanh. Mảng Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí cung cấp trọn vòng đời phát triển dầu khí, bao gồm công nghệ địa chất, công nghệ khoan, công nghệ hoàn thiện và kích thích giếng cùng các dịch vụ cho thuê tài sản cho ngành công nghiệp này. Mảng Dịch vụ Quản lý Dầu khí cung cấp dịch vụ quản lý tổng thể mỏ dầu, xây dựng năng lực sản xuất, quản lý phát triển, vận hành và bảo trì mỏ, cũng như các dịch vụ khác. Mảng Dịch vụ Máy khoan cung cấp cho khách hàng các dịch vụ khoan và sửa giếng. Mảng Dịch vụ Kiểm tra cung cấp cho khách hàng nhiều dạng dịch vụ kiểm tra, dò tìm và sửa chữa tài sản cùng các giải pháp chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo.