Công ty Cổ phần Dây & Cáp Châu Á Thái Bình Dương là một công ty mẹ, hoạt động trong lĩnh vực sở hữu và điều hành các công ty hoạt động trong ngành cáp điện, cáp viễn thông, dây men và cáp điện tử. Công ty có trụ sở chính tại Đài Bắc, Đài Loan và hiện đang sử dụng 1.208 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu (IPO) vào ngày 29 tháng 4 năm 2011. Công ty hoạt động kinh doanh trong ba phân khúc báo cáo là Thái Lan, Bắc Á và Phần còn lại của Thế giới (ROW). Công ty cũng cung cấp dịch vụ kỹ thuật dự án trong lĩnh vực cung cấp, giao hàng và lắp đặt cáp điện. Các khách hàng chính bao gồm các nhà sản xuất linh kiện thiết bị gia dụng, các công ty thầu điện, các đơn vị thuộc sở hữu nhà nước, các đại lý và nhà máy sản xuất dây cáp.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
614
472
425
433
476
313
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
11%
-2%
-9%
52%
-7%
Chi phí doanh thu
569
437
395
401
455
279
Lợi nhuận gộp
45
35
30
32
21
33
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
33
24
22
23
25
25
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
32
25
24
24
26
26
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
12
9
0
7
-9
7
Chi phí thuế thu nhập
3
2
0
2
-1
4
Lợi nhuận ròng
4
3
3
3
-2
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
0%
0%
-250%
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
20.61
20.61
20.61
20
13.8
13.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
0%
3%
45%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.19
0.16
0.18
0.19
-0.19
-0.04
Tăng trưởng EPS
-15%
-10%
-1%
-200%
375%
-67%
Lưu thông tiền mặt tự do
15
20
-10
2
-50
1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
7.32%
7.41%
7.05%
7.39%
4.41%
10.54%
Lợi nhuận hoạt động
1.95%
1.9%
1.41%
1.61%
-1.05%
2.23%
Lợi nhuận gộp
0.65%
0.63%
0.7%
0.69%
-0.42%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.44%
4.23%
-2.35%
0.46%
-10.5%
0.31%
EBITDA
--
10
7
8
-4
8
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
2.11%
1.64%
1.84%
-0.84%
2.55%
D&A cho EBITDA
--
1
1
1
1
1
EBIT
12
9
6
7
-5
7
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.95%
1.9%
1.41%
1.61%
-1.05%
2.23%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25%
22.22%
0%
28.57%
11.11%
57.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd có tổng tài sản là $339, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3
Tỷ lệ tài chính chính của APWC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd là 1.84, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.63, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $22.89.
Doanh thu của Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rest of the World, với doanh thu 227,271,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Thailand là thị trường chính cho Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd, với doanh thu 158,135,000.
Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3
Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd có nợ không?
có, Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd có nợ là 184
Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Asia Pacific Wire & Cable Corporation Ltd có tổng cộng 20.61 cổ phiếu đang lưu hành