America Movil SAB de CV hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các dịch vụ viễn thông. Công ty có trụ sở chính tại Thành phố Mexico, Mexico, D.F. và hiện đang sử dụng 177.084 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 7 tháng 2 năm 2001. Phạm vi hoạt động của Công ty xoay quanh các giải pháp viễn thông liên quan đến dịch vụ thoại di động và cố định, bao gồm thời lượng phát sóng, dịch vụ địa phương, nội hạt và đường dài quốc tế, cũng như các dịch vụ kết nối mạng. Hơn nữa, Công ty còn tham gia vào cả hoạt động dữ liệu không dây và cố định, dịch vụ truy cập Internet, cũng như truyền hình trả tiền (Pay TV), đại diện cho các giải pháp liên quan đến xem theo yêu cầu, chương trình và quảng cáo. Ngoài ra, hoạt động kinh doanh của Công ty bao gồm các dịch vụ cung cấp video, âm thanh và phương tiện truyền thông qua Internet đến người dùng cuối, cùng với các dịch vụ khác liên quan đến ngành công nghiệp viễn thông. Các hoạt động mà Công ty cung cấp trải rộng trên khoảng 20 quốc gia ở châu Mỹ Latinh, châu Âu, Hoa Kỳ và một số khu vực khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
943,638
943,638
869,220
816,012
844,501
830,687
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
7%
-3%
2%
-1%
Chi phí doanh thu
538,441
538,441
331,177
316,476
330,532
328,510
Lợi nhuận gộp
405,196
405,196
538,042
499,536
513,968
502,177
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
207,011
207,011
186,515
173,001
179,454
173,579
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
213,792
213,792
357,942
331,753
343,098
334,621
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-17,608
-17,608
-27,921
-27,183
-9,685
--
Lợi nhuận trước thuế
141,987
141,987
62,829
115,333
134,269
104,807
Chi phí thuế thu nhập
53,870
53,870
35,238
34,544
46,044
32,717
Lợi nhuận ròng
82,819
82,819
22,902
76,110
76,159
192,423
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
262%
262%
-70%
0%
-60%
311%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
60,263.5
60,263.5
61,723
63,049
63,325
64,689.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-2%
-2%
0%
-2%
-3%
EPS (Làm loãng)
1.37
1.37
0.37
1.2
1.2
2.97
Tăng trưởng EPS
271%
270%
-69%
1%
-60%
324%
Lưu thông tiền mặt tự do
141,581
141,581
108,506
91,753
67,433
100,110
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.93%
42.93%
61.89%
61.21%
60.86%
60.45%
Lợi nhuận hoạt động
20.28%
20.28%
20.71%
20.56%
20.23%
20.17%
Lợi nhuận gộp
8.77%
8.77%
2.63%
9.32%
9.01%
23.16%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
15%
15%
12.48%
11.24%
7.98%
12.05%
EBITDA
372,207
372,207
344,228
319,569
329,503
323,858
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
39.44%
39.44%
39.6%
39.16%
39.01%
38.98%
D&A cho EBITDA
180,804
180,804
164,128
151,786
158,633
156,302
EBIT
191,403
191,403
180,100
167,783
170,870
167,556
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.28%
20.28%
20.71%
20.56%
20.23%
20.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
37.94%
37.94%
56.08%
29.95%
34.29%
31.21%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của América Móvil, S.A.B. de C.V. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), América Móvil, S.A.B. de C.V. có tổng tài sản là $1,799,615, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $82,819
Tỷ lệ tài chính chính của AMX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của América Móvil, S.A.B. de C.V. là 1.25, tỷ suất lợi nhuận ròng là 8.77, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $15.65.
Doanh thu của América Móvil, S.A.B. de C.V. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
América Móvil, S.A.B. de C.V. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Subscription, với doanh thu 469,168,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho América Móvil, S.A.B. de C.V., với doanh thu 424,432,000.
América Móvil, S.A.B. de C.V. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, América Móvil, S.A.B. de C.V. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $82,819
América Móvil, S.A.B. de C.V. có nợ không?
có, América Móvil, S.A.B. de C.V. có nợ là 1,437,545
América Móvil, S.A.B. de C.V. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
América Móvil, S.A.B. de C.V. có tổng cộng 60,263.5 cổ phiếu đang lưu hành