Công ty Amrize Ltd. chuyên bán vật liệu xây dựng. Trụ sở chính của công ty đặt tại Zug, Zug. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 23 tháng 6 năm 2025. Doanh nghiệp phục vụ khách hàng trên các thị trường cơ sở hạ tầng, thương mại và nhà ở, từ xây mới đến sửa chữa và cải tạo tại Bắc Mỹ. Với hơn 1.000 cơ sở và một mạng lưới phân phối, công ty cung cấp hàng hóa tới khách hàng tại tất cả các tiểu bang của Hoa Kỳ và tỉnh thành của Canada. Hai lĩnh vực kinh doanh chính của công ty là Vật liệu Xây dựng và Vỏ bọc Công trình, cung cấp các giải pháp thương hiệu tiên tiến để đáp ứng nhu cầu xây dựng từ móng đến mái nhà. Lĩnh vực Vật liệu Xây dựng bao gồm xi măng, bê tông, đá dăm, và nhựa đường. Các thương hiệu xi măng của công ty gồm có OneCem, ECOPlanet Cements, và MaxCem. Các thương hiệu bê tông bao gồm ECOPact, DYNAMax, và Ductal. Lĩnh vực Vỏ bọc Công trình bao gồm mái nhà thương mại, mái nhà dân dụng, chống thấm, keo và chất trám, và vật liệu cách nhiệt. Các thương hiệu mái nhà thương mại gồm Elevate, Duro-Last, GenFlex, và Gaco. Các thương hiệu vật liệu cách nhiệt gồm Enverge, OX Engineered Products, và các thương hiệu khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
84
84
89
0
1
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-6%
-6%
--
-100%
--
--
Chi phí doanh thu
20
19
0
--
--
--
Lợi nhuận gộp
63
64
88
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
230
230
71
47
18
28
Nghiên cứu và Phát triển
13
13
19
20
18
61
Chi phí hoạt động
243
244
91
67
36
89
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
10
10
11
13
1
--
Lợi nhuận trước thuế
-171
-171
8
-54
-34
-89
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-171
-171
7
-54
-34
-89
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-2,543%
-2,543%
-112.99%
59%
-62%
178%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
99.02
98.56
102.39
95.21
39.96
34.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-17%
-4%
8%
138%
14%
1%
EPS (Làm loãng)
-1.73
-1.73
0.07
-0.57
-0.87
-2.56
Tăng trưởng EPS
-2,996%
-2,325%
-113.99%
-34%
-66%
169%
Lưu thông tiền mặt tự do
-171
-171
12
-59
-40
-68
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
75%
76.19%
98.87%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-213.09%
-213.09%
-3.37%
0%
-3,500%
0%
Lợi nhuận gộp
-203.57%
-203.57%
7.86%
0%
-3,400%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-203.57%
-203.57%
13.48%
0%
-4,000%
0%
EBITDA
-178
-179
-3
-67
-35
-89
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-211.9%
-213.09%
-3.37%
0%
-3,500%
0%
D&A cho EBITDA
1
0
0
0
0
0
EBIT
-179
-179
-3
-67
-35
-89
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-213.09%
-213.09%
-3.37%
0%
-3,500%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Amrize AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ARS Pharmaceuticals Inc có tổng tài sản là $327, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-171
Tỷ lệ tài chính chính của AMRZ là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ARS Pharmaceuticals Inc là 1.53, tỷ suất lợi nhuận ròng là -203.57, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.85.
Doanh thu của Amrize AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ARS Pharmaceuticals Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Needle-free Intranasal, với doanh thu 30,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho ARS Pharmaceuticals Inc, với doanh thu 30,000.
Amrize AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ARS Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-171
Amrize AG có nợ không?
có, ARS Pharmaceuticals Inc có nợ là 213
Amrize AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ARS Pharmaceuticals Inc có tổng cộng 99.29 cổ phiếu đang lưu hành