AIRO Group Holdings, Inc. hoạt động với mục đích mua lại và tích hợp các công ty hoạt động trong ngành công nghiệp hàng không và quốc phòng. Công ty có trụ sở chính tại Albuquerque, New Mexico và hiện đang sử dụng 151 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã tổ chức chào bán cổ phiếu lần đầu (IPO) vào ngày 13 tháng 6 năm 2025. Công ty hoạt động thông qua bốn mảng kinh doanh: Drone (thiết bị bay không người lái), Avionics (hàng không điện tử), Đào tạo, và Điện tử Hàng không Vận chuyển (Electric Air Mobility). Mảng Drone thiết kế, sản xuất và bán các thiết bị drone. Drone phục vụ quân sự được bán thông qua thương hiệu Sky-Watch. Mảng Avionics thiết kế, sản xuất và bán thiết bị hàng không điện tử dành cho máy bay quân sự và dân dụng, drone và máy bay cất hạ cánh thẳng đứng điện (eVTOL). Các sản phẩm tiên tiến trong lĩnh vực này bao gồm màn hình hiển thị chuyến bay, Connected Panels và cảm biến GPS/GNSS, được bán dưới thương hiệu Aspen Avionics. Mảng Đào tạo cung cấp dịch vụ đào tạo phi công quân sự và đồng thời cung cấp dịch vụ đào tạo chuyên nghiệp, tư vấn cho quân đội Hoa Kỳ (U.S.), một số quốc gia NATO và các đồng minh khác của Hoa Kỳ dưới thương hiệu CDI. Mảng Điện tử Hàng không Vận chuyển đang phát triển một mẫu eVTOL rotorcraft (máy bay cánh quạt) dành cho vận chuyển hàng hóa và hành khách thông qua thương hiệu Jaunt, phục vụ cho các chuyến bay tuyến cố định, đi theo yêu cầu và vận chuyển hàng hóa.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
Doanh thu
70
86
43
17
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
100%
153%
--
Chi phí doanh thu
24
28
18
12
Lợi nhuận gộp
45
58
24
4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
47
21
19
19
Nghiên cứu và Phát triển
6
5
4
3
Chi phí hoạt động
45
37
34
31
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
23
2
-18
-6
Lợi nhuận trước thuế
3
-29
-30
-36
Chi phí thuế thu nhập
6
9
2
-11
Lợi nhuận ròng
-2
-38
-32
-25
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
19%
28%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
28.24
24.88
24.88
24.88
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-0.1
-1.55
-1.3
-1.02
Tăng trưởng EPS
--
19%
27%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-14
20
21
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
64.28%
67.44%
55.81%
23.52%
Lợi nhuận hoạt động
0%
23.25%
-20.93%
-152.94%
Lợi nhuận gộp
-2.85%
-44.18%
-74.41%
-147.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-20%
23.25%
48.83%
-29.41%
EBITDA
12
32
3
-17
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.14%
37.2%
6.97%
-100%
D&A cho EBITDA
12
12
12
9
EBIT
0
20
-9
-26
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
23.25%
-20.93%
-152.94%
Tỷ suất thuế hiệu quả
200%
-31.03%
-6.66%
30.55%
Follow-Up Questions
AIRO Group Holdings Inc 的关键财务报表是什么?
根据最新的财务报表(Form-10K),AIRO Group Holdings Inc 的总资产为 $700,净thua lỗ为 $-38
AIRO 的关键财务比率是什么?
AIRO Group Holdings Inc 的流动比率是 4.6,净利 margin 为 -44.18,每股销售为 $3.45。
AIRO Group Holdings Inc 的收入按细分市场或地理位置如何划分?
AIRO Group Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Drones, với doanh thu 74,690,908 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho AIRO Group Holdings Inc, với doanh thu 75,315,244.
AIRO Group Holdings Inc 是否盈利?
không có,根据最新的财务报表,AIRO Group Holdings Inc 的净thua lỗ为 $-38