Anadolu Hayat Emeklilik AS tham gia cung cấp các dịch vụ bảo hiểm. Công ty cung cấp các dịch vụ bảo hiểm liên quan đến quỹ hưu trí và tư vấn danh mục đầu tư hưu trí, đồng thời bảo hiểm và bán các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ cá nhân và nhóm, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm giáo dục và tái bảo hiểm. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2010, công ty sở hữu 19 quỹ đầu tư hưu trí cá nhân. Công ty cũng cung cấp sản phẩm và dịch vụ trực tuyến. Anadolu Hayat Emeklilik AS vận hành các văn phòng khu vực tại Istanbul, Ankara, Adana, Bursa và Izmir, cùng một chi nhánh tại Bắc Síp. Công ty còn phục vụ khách hàng thông qua tổng cộng hơn 2.000 chi nhánh của Turkiye Is Bankasi, HSBC Bank, Anadolubank, Turkiye Sinai Kalkinma Bankasi, BankPozitif và Albaraka Turk Participation Bank, cùng gần 300 đại lý tư nhân. Anadolu Hayat Emeklilik AS là công ty con của Turkiye Is Bankasi.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
32,520
32,520
19,826
14,510
6,887
4,328
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
64%
64%
37%
111%
59%
49%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
-310
-310
-24
-65
-32
26
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
24,380
24,374
14,088
10,803
5,158
3,433
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
8,145
8,145
5,737
3,706
1,728
894
Chi phí thuế thu nhập
2,151
2,151
1,431
852
337
194
Lợi nhuận ròng
5,994
5,994
4,305
2,853
1,391
699
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
39%
39%
51%
105%
99%
33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
430
430
430
430
430
430
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
13.94
13.94
10.01
6.63
3.23
1.62
Tăng trưởng EPS
39%
39%
51%
105%
99%
33%
Lưu thông tiền mặt tự do
9,247
9,247
5,019
2,978
2,532
1,620
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
25.02%
25.04%
28.93%
25.54%
25.09%
20.65%
Lợi nhuận gộp
18.43%
18.43%
21.71%
19.66%
20.19%
16.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
28.43%
28.43%
25.31%
20.52%
36.76%
37.43%
EBITDA
8,269
8,275
5,816
3,756
1,773
931
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
25.42%
25.44%
29.33%
25.88%
25.74%
21.51%
D&A cho EBITDA
130
130
79
50
45
37
EBIT
8,139
8,145
5,737
3,706
1,728
894
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
25.02%
25.04%
28.93%
25.54%
25.09%
20.65%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.4%
26.4%
24.94%
22.98%
19.5%
21.7%
Follow-Up Questions
Anadolu Hayat Emeklilik AS 的關鍵財務報表是什麼?
根據最新的財務報表(Form-10K),Anadolu Hayat Emeklilik AS 的總資產為 $443,673,淨lợi nhuận為 $5,994
AELIY 的關鍵財務比率是什麼?
Anadolu Hayat Emeklilik AS 的流動比率為 1.03,淨利潤率為 18.43,每股銷售為 $75.62。
Anadolu Hayat Emeklilik AS 的收入按細分市場或地理位置如何劃分?
Anadolu Hayat Emeklilik AS lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Life, với doanh thu 16,104,881,029 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Turkey là thị trường chính cho Anadolu Hayat Emeklilik AS, với doanh thu 19,834,583,423.
Anadolu Hayat Emeklilik AS 是否盈利?
có,根據最新的財務報表,Anadolu Hayat Emeklilik AS 的淨lợi nhuận為 $5,994