Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
17,999
17,999
17,188
14,802
15,434
9,838
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
5%
16%
-4%
56.99%
38%
Chi phí doanh thu
14,927
14,927
14,240
12,046
12,333
7,936
Lợi nhuận gộp
3,071
3,071
2,948
2,755
3,101
1,902
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,987
1,987
1,888
1,617
1,763
1,074
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,070
2,070
1,963
1,685
1,828
1,115
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
662
662
575
801
1,319
698
Chi phí thuế thu nhập
170
170
145
198
322
165
Lợi nhuận ròng
492
492
430
602
997
532
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
14%
14%
-28.99%
-40%
87%
109%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
19.4
19.6
20
21
22
20
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-5%
-5%
10%
5%
EPS (Làm loãng)
25.36
25.1
21.51
28.69
45.31
26.6
Tăng trưởng EPS
16%
17%
-25%
-37%
70%
99%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
351
170
588
864
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.06%
17.06%
17.15%
18.61%
20.09%
19.33%
Lợi nhuận hoạt động
5.56%
5.56%
5.73%
7.22%
8.24%
7.99%
Lợi nhuận gộp
2.73%
2.73%
2.5%
4.06%
6.45%
5.4%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
2.04%
1.14%
3.8%
8.78%
EBITDA
1,083
1,083
1,060
1,137
1,342
829
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.01%
6.01%
6.16%
7.68%
8.69%
8.42%
D&A cho EBITDA
82
82
75
67
69
42
EBIT
1,001
1,001
985
1,070
1,273
787
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.56%
5.56%
5.73%
7.22%
8.24%
7.99%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.67%
25.67%
25.21%
24.71%
24.41%
23.63%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Asbury Automotive Group Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của ABG là gì?
Doanh thu của Asbury Automotive Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Asbury Automotive Group Inc có lợi nhuận không?
Asbury Automotive Group Inc có nợ không?
Asbury Automotive Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$227.4
Giá mở cửa
$226.98
Phạm vi ngày
$224.15 - $231.43
Phạm vi 52 tuần
$201.68 - $303.47
Khối lượng
163.3K
Khối lượng trung bình
193.2K
EPS (TTM)
25.65
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$4.3B
ABG là gì?
Asbury Automotive Group, Inc. operates as a franchised automotive retailer. The company is headquartered in Atlanta, Georgia. The company went IPO on 2002-03-14. The firm operates through two segments: Dealerships and Total Care Auto (TCA). The firm offers a range of automotive products and services fulfilling the entire vehicle ownership lifecycle, including new and used vehicles, parts and services, which include vehicle repair and maintenance services, replacement parts and collision repair services, and finance and insurance (F&I) products, including arranging vehicle financing through third parties and aftermarket products, such as extended service contracts, guaranteed asset protection debt cancellation and prepaid maintenance plans. The firm operates approximately 175 new-vehicle dealerships, consisting of over 230 franchises and representing 36 domestic and foreign brands of vehicles. The company also operates Total Care Auto, Powered by Landcar, a provider of service contracts and other vehicle protection products, and 39 collision repair centers.