Theo báo cáo ngày 30 tháng 3 của Morgan Stanley, lệnh phong tỏa gần như hoàn toàn eo biển Hormuz đã cắt giảm 90% lưu lượng tàu chở dầu, làm tê liệt hơn 10 triệu thùng cung ứng dầu thô hàng ngày, tạo ra một cú sốc lớn gấp nhiều lần so với sự gián đoạn từ phía Nga năm 2022.
"Bạn không thể lấy đi 8 đến 10 triệu thùng dầu mỗi ngày và khoảng 20% thị trường [khí thiên nhiên hóa lỏng] khỏi thế giới mà không gây ra những hậu quả đáng kể," CEO Ryan Lance của ConocoPhillips phát biểu tại hội nghị năng lượng CERAWeek ở Houston.
Báo cáo từ Morgan Stanley ước tính kể từ khi sự gián đoạn bắt đầu bốn tuần trước, thị trường đã mất đi khoảng 300 triệu thùng dầu thô và hơn 60 triệu thùng sản phẩm tinh chế các loại. Cuộc khủng hoảng đã khiến Dated Brent, một tiêu chuẩn vật chất quan trọng, tăng vọt lên 120,5 USD/thùng, với mức chênh lệch so với giá tương lai đạt kỷ lục 10,31 USD/thùng, báo hiệu tình trạng khan hiếm cực độ trên thị trường vật chất.
Sự gián đoạn hiện đang tạo ra hiệu ứng domino trên nền kinh tế toàn cầu, giữ nó làm "con tin", theo Sheikh Nawaf al-Sabah, CEO của Kuwait Petroleum Corporation. FAO đã cảnh báo về những rủi ro nghiêm trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu khi chi phí nhiên liệu và phân bón tăng vọt ảnh hưởng đến nông dân toàn thế giới, với một số giá phân bón đã nhảy vọt tới 28% trong tháng Ba.
Khủng hoảng sản phẩm tinh chế vượt xa sự thiếu hụt dầu thô
Các nhà phân tích của Morgan Stanley cảnh báo rằng thị trường các sản phẩm tinh chế — cụ thể là nhiên liệu bay, dầu diesel và naphtha — đang bước vào giai đoạn thiếu hụt nguồn cung đáng kể, thậm chí còn cấp bách hơn cả sự thiếu hụt dầu thô.
Sản lượng lọc dầu toàn cầu dự kiến sẽ giảm trung bình 4,5 triệu thùng mỗi ngày (mb/d) trong suốt tháng 3 và tháng 4, với gánh nặng hầu như đổ dồn lên các nhà máy lọc dầu phía đông kênh đào Suez. Điều này càng trở nên tồi tệ hơn bởi việc cắt giảm 2 đến 2,5 mb/d công suất lọc dầu của châu Á do thiếu hụt nguyên liệu. Nếu eo biển vẫn bị phong tỏa, tổng tổn thất của các sản phẩm tinh chế sạch có thể đạt tới 250 triệu thùng, một mức thâm hụt mà ngân hàng cho rằng không thể bù đắp đầy đủ trước năm 2027.
Xu hướng chuyển dịch sang phía Tây ép chặt nguồn cung châu Âu
Cuộc khủng hoảng không còn chỉ gói gọn ở Trung Đông. Một sự chuyển dịch thị trường quan trọng đang diễn ra khi những người mua châu Á, trong cơn tuyệt vọng tìm nguồn thay thế, hiện đang ráo riết mua các lô hàng từ lưu vực Đại Tây Dương. Điều này thực chất là "xuất khẩu" sự thiếu hụt sang các thị trường liên kết với dầu Brent và đẩy những người mua châu Âu xuống cuối hàng đợi cạnh tranh.
Sự tranh giành này thể hiện rõ qua các chuyển động của tàu chở dầu, với hàng chục tàu chở dầu thô cực lớn (VLCC) đang chuyển hướng từ Biển Đỏ và các địa điểm khác về phía các điểm đến ở Đại Tây Dương để nhận dầu thô thay thế. Sự cạnh tranh này được dự báo sẽ giữ giá ở mức cao, với việc Morgan Stanley nâng dự báo dầu Brent dài hạn cho năm 2027 lên 80 USD/thùng, dự đoán một sự định giá lại vĩnh viễn đối với rủi ro địa chính trị.
Định giá lại vĩnh viễn rủi ro địa chính trị
Báo cáo thận trọng rằng ngay cả khi eo biển mở cửa trở lại, việc quay lại bình thường là khó có thể xảy ra. Sản lượng bị đình trệ càng lâu, đặc biệt là ở các mỏ phức tạp như Rumaila của Iraq, thì rủi ro "mất năng lực sản xuất vĩnh viễn" do hư hại vỉa chứa càng cao.
Nếu cuộc xung đột kết thúc với việc Iran giữ lại một mức độ kiểm soát nhất định đối với việc đi qua eo biển, Morgan Stanley phác thảo bốn tác động cấu trúc lên thị trường dầu mỏ:
- Lưu lượng xuất khẩu trung bình sẽ vẫn thấp hơn mức trước khủng hoảng do phí rủi ro được tính vào vận tải và bảo hiểm.
- Giá trị năng lực sản xuất dự phòng của OPEC, hầu hết nằm phía sau eo biển, sẽ bị chiết khấu đáng kể.
- Các quốc gia nhập khẩu sẽ buộc phải xây dựng các kho dự trữ dầu chiến lược lớn hơn, tạo thêm một lớp nhu cầu mới.
- Các loại dầu thô có nguồn gốc từ bên ngoài eo biển Hormuz sẽ được giao dịch với mức phí cấu trúc vĩnh viễn.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.