Các quốc gia chuyển sang tình trạng thời chiến khi chi tiêu đạt 7% GDP
Các ưu tiên của chính phủ toàn cầu đang chuyển hướng dứt khoát sang chuẩn bị quân sự, tạo ra các nền kinh tế thời chiến ở quy mô chưa từng thấy trong nhiều thập kỷ. Nga hiện dành hơn 7% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) chính thức của mình cho quân sự, một động thái được thiết kế để duy trì nỗ lực chiến tranh và chống lại áp lực kinh tế từ các lệnh trừng phạt quốc tế. Xu hướng này mở rộng sang phương Tây, nơi chính quyền Hoa Kỳ đã đề xuất ngân sách quốc phòng 1.5 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 6% GDP và lặp lại mức chi tiêu đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh vào năm 1985. Sự gia tăng chi tiêu này là một phản ứng trực tiếp trước tình hình bất ổn địa chính trị ngày càng tăng, với các cuộc xung đột đang diễn ra buộc phải tái vũ trang trên toàn thế giới.
Chi tiêu quốc phòng châu Âu đạt 5%, định hình lại nền kinh tế
Trong nhiều thập kỷ, các quốc gia châu Âu ưu tiên các chương trình phúc lợi xã hội hơn chi tiêu quân sự, một chính sách trùng khớp với việc tăng trưởng kinh tế chậm lại từ 2-3% vào những năm 1990 xuống còn khoảng 1% trong những năm gần đây. Kỷ nguyên này đã kết thúc, với các thành viên NATO châu Âu hiện cam kết chi 5% GDP cho vũ khí và an ninh. Việc tái phân bổ vốn này đặt ra một sự đánh đổi rõ ràng, có thể đòi hỏi cắt giảm các dịch vụ công. Tuy nhiên, một số nhà kinh tế dự đoán một tác động tích cực ròng đối với doanh nghiệp và việc làm. Chẳng hạn, khi ngành công nghiệp ô tô châu Âu đang chật vật cạnh tranh với nước ngoài, việc mở rộng sản xuất quân sự mang đến một nguồn việc làm mới cho công nhân nhà máy và kỹ sư bị sa thải. Thị trường chứng khoán Ba Lan cung cấp một tín hiệu rõ ràng về xu hướng này, với iShares MSCI Poland ETF (EPOL) mang lại lợi nhuận 38,53% trong năm qua, gần gấp đôi mức lợi nhuận 20,19% của Vanguard European ETF (VGK).
Tăng trưởng dài hạn phụ thuộc vào sự lan tỏa công nghệ và chuyển dịch ngành
Hậu quả kinh tế của chi tiêu quân sự trong lịch sử là không thể đoán trước, nhưng chúng luôn tạo ra lợi tức công nghệ. Nghiên cứu quốc phòng trong quá khứ đã mang lại các công nghệ dân sự mang tính biến đổi, bao gồm internet, máy bay phản lực khổng lồ và định vị vệ tinh. Ngày nay, các hợp đồng quốc phòng đang thúc đẩy những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo, điện toán lượng tử và công nghệ máy bay không người lái, tất cả đều có tiềm năng thương mại rộng lớn. Điều này đã khiến một số nhà kinh tế dự đoán tăng trưởng dài hạn tích cực từ chu kỳ chi tiêu hiện tại.
Tôi khá tin tưởng rằng sẽ có những tác động tăng trưởng tích cực về lâu dài. Chúng ta đã thấy điều đó, các công ty mới đang xuất hiện.
— Guntram Wolff, Giáo sư, Đại học Tự do Brussels.
Tuy nhiên, những lợi ích này được cân bằng bởi những rủi ro kinh tế đáng kể. Việc chuyển hướng nguyên liệu thô sang vũ khí có thể gây ra tình trạng thiếu hụt hàng tiêu dùng và lạm phát. Các chính phủ vay nợ nhiều để tài trợ cho việc mở rộng quân sự có thể đẩy lãi suất lên cao, đẩy lùi các khoản đầu tư khu vực tư nhân hiệu quả hơn. Kết quả kinh tế cuối cùng phụ thuộc vào việc liệu đổi mới công nghệ mang lại có thể bù đ đắp được chi phí tức thời của sự khan hiếm và nợ hay không.