Động lực tài khóa của Trung Quốc khiến lợi suất trái phiếu giảm xuống 1,85%
Theo một báo cáo từ China International Capital Corporation (CICC), Trung Quốc đã chứng minh rằng một quốc gia có thể theo đuổi chính sách mở rộng tài khóa mà không cần ngân hàng trung ương mở rộng bảng cân đối kế toán hoặc gây ra lãi suất dài hạn cao hơn. Kinh nghiệm này mang lại một mô hình tiềm năng cho "Con đường Warsh," một chính sách lý thuyết của Hoa Kỳ kết hợp cắt giảm lãi suất với thắt chặt định lượng (QT) đã thu hút sự chú ý khi Kevin Warsh có khả năng được đề cử làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang.
Từ cuối năm 2019 đến tháng 12 năm 2025, lợi suất trái phiếu chính phủ 10 năm của Trung Quốc đã giảm từ 3,14% xuống 1,85%. Điều này xảy ra trong khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) giữ bảng cân đối kế toán của mình ổn định, với tổng tài sản tính theo phần trăm GDP giảm từ 36,9% xuống 34,4%. Thay vào đó, các ngân hàng thương mại đã hấp thụ việc phát hành nợ chính phủ, với tổng tài sản của họ tính theo phần trăm GDP tăng từ 287,6% lên 337,9% trong cùng kỳ. Trái phiếu chính phủ do các ngân hàng này nắm giữ đã tăng từ 10,6% lên 15,8% tổng tài sản của họ, tài trợ cho việc mở rộng tài khóa mà không cần ngân hàng trung ương trực tiếp in tiền.
PBOC hỗ trợ ngân hàng với 7 nghìn tỷ nhân dân tệ thanh khoản
Chìa khóa thành công của Trung Quốc là chiến lược hai mũi nhọn gồm quản lý thanh khoản tích cực và kỳ vọng lạm phát ổn định. Để đảm bảo các ngân hàng thương mại có thể mua trái phiếu chính phủ mà không bị căng thẳng, PBOC đã cung cấp một lượng lớn thanh khoản và sự linh hoạt về quy định. Từ năm 2021 đến 2025, ngân hàng trung ương đã giải phóng 7 nghìn tỷ nhân dân tệ thanh khoản chủ yếu bằng cách hạ tỷ lệ dự trữ tiền gửi bắt buộc. Tỷ lệ này đối với các tổ chức tài chính lớn đã giảm từ 13% xuống 9%, trong khi tỷ lệ đối với các tổ chức nhỏ hơn giảm từ 11% xuống 6%.
Đồng thời, khung pháp lý của Trung Quốc, tập trung vào tài sản có rủi ro, trong đó trái phiếu chính phủ có trọng số rủi ro bằng không, đã tạo ra ít ràng buộc về vốn cho các ngân hàng hơn so với tỷ lệ đòn bẩy bổ sung (SLR) của Hoa Kỳ. Áp lực lạm phát cũng được kiềm chế. Tốc độ tăng trưởng tín dụng khu vực tư nhân chậm lại, từ 10,1% xuống 6,1% từ cuối năm 2019 đến cuối năm 2025, đã kiềm chế nhu cầu. Điều này được bổ sung bởi sự gia tăng năng suất phía cung, được minh chứng bằng việc lắp đặt robot công nghiệp của Trung Quốc tăng lên gần gấp ba lần tổng số của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Đức cộng lại.
'Con đường Warsh' của Hoa Kỳ phụ thuộc vào cải cách quy định và kiểm soát lạm phát
Để Hoa Kỳ thực hiện thành công một chính sách tương tự, sẽ cần có những điều chỉnh đáng kể đối với kiến trúc tài chính và điều kiện kinh tế vĩ mô của mình. CICC lưu ý rằng hệ thống tài chính dựa trên thị trường của Hoa Kỳ, với sự phụ thuộc nặng nề vào các tổ chức phi ngân hàng như quỹ phòng hộ, đưa ra những thách thức về thanh khoản khác với mô hình tập trung vào ngân hàng của Trung Quốc. Fed có thể sẽ cần đại tu các quy định, chẳng hạn như loại trừ Tín phiếu Kho bạc Hoa Kỳ khỏi tính toán SLR, để khuyến khích các ngân hàng mở rộng bảng cân đối kế toán của họ.
Điều quan trọng là, thành công của chính sách sẽ phụ thuộc vào việc ổn định kỳ vọng lạm phát. CICC phác thảo hai con đường tiềm năng: một sự suy thoái kinh tế đau đớn làm giảm nhu cầu hoặc một sự gia tăng năng suất và nguồn cung mong muốn nhưng khó đạt được. Nếu không có một trong hai điều này, chính sách đồng thời cắt giảm lãi suất và QT có nguy cơ gây bất ổn thị trường và có thể không kiểm soát được lãi suất dài hạn, làm suy yếu chính mục tiêu của chiến lược.