Sự hoài nghi sâu sắc về thuế đã định hình chính sách tài khóa của Mỹ từ thế kỷ 18 cho đến những cam kết cắt giảm thuế ngày nay.
Quay lại
Sự hoài nghi sâu sắc về thuế đã định hình chính sách tài khóa của Mỹ từ thế kỷ 18 cho đến những cam kết cắt giảm thuế ngày nay.

Sự phản kháng thuế của người Mỹ, một tôn chỉ cốt lõi của bản sắc dân tộc kể từ Chiến tranh Cách mạng, tiếp tục định hình diễn ngôn chính trị, liên kết Cuộc nổi dậy rượu Whiskey năm 1794 với các cam kết chống thuế hiện đại được ký bởi gần 1.400 quan chức đắc cử.
Mặc dù Thẩm phán Tòa án Tối cao Oliver Wendell Holmes Jr. đã nổi tiếng với câu nói “thuế là cái giá chúng ta trả cho một xã hội văn minh”, gợi ý về một mối quan hệ giao dịch vì lợi ích công cộng, nhiều người Mỹ theo lịch sử vẫn nhìn nhận việc đánh thuế với sự hoài nghi sâu sắc.
Cuộc nổi dậy thuế lớn đầu tiên của quốc gia đối với thuế tiêu thụ đặc biệt đánh vào rượu chưng cất năm 1794 đã chứng kiến Tổng thống Washington lãnh đạo một đội quân 13.000 người để dập tắt cuộc nổi loạn. Sau đó là cuộc biểu tình năm 1846 của Henry David Thoreau chống lại thuế thân, và sự thiết lập chính thức của thuế thu nhập vào năm 1913, điều đã thúc đẩy phong trào bảo thủ hiện đại lên đỉnh điểm là Cam kết bảo vệ người nộp thuế năm 1986 của Grover Norquist.
Sự căng thẳng kéo dài này giữa việc tài trợ cho một chính phủ và chủ quyền tài chính cá nhân vẫn là cuộc chiến trung tâm đối với túi tiền của người Mỹ, đóng khung các cuộc tranh luận hiện nay giữa các đề xuất về thuế tài sản mới so với các hứa hẹn cắt giảm thuế thêm nữa.
Tiếng hô “không đóng thuế nếu không có đại diện” đã châm ngòi cho Chiến tranh Cách mạng không hề phai nhạt sau khi quốc gia thành lập. Thử thách lớn đầu tiên đến vào năm 1794, khi các cuộc biểu tình bạo lực nổ ra khắp biên giới phía tây về thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu chưng cất, một biện pháp nhằm trả nợ Chiến tranh Cách mạng. Nông dân, những người thường vận hành các thiết bị chưng cất, đã từ chối trả tiền và tấn công các quan chức liên bang, dẫn đến việc Tổng thống George Washington đích thân lãnh đạo một lực lượng dân quân 13.000 người để trấn áp cuộc nổi dậy. Sự phô trương lực lượng đã có tác dụng và sắc thuế được giữ nguyên.
Gần một thế kỷ sau, cuộc biểu tình trở nên mang tính triết học hơn, nhưng không kém phần sâu sắc. Năm 1846, nhà văn Henry David Thoreau bị bỏ tù vì từ chối trả thuế thân ủng hộ một chính phủ cho phép chế độ nô lệ. Tiểu luận của ông, "Dân quyền bất tuân", lập luận rằng cá nhân có nghĩa vụ đạo đức phải chống lại những đạo luật bất công, một nguyên tắc đã ảnh hưởng đến các phong trào ở cả cánh tả và cánh hữu qua nhiều thế hệ.
Thế kỷ 20 chứng kiến việc chính thức hóa thuế thu nhập diện rộng vào năm 1913, mở rộng để tài trợ cho một chính phủ đang phát triển. Đây trở thành mục tiêu chính cho các phong trào bảo thủ và tự do cá nhân. Cương lĩnh năm 1972 của Đảng Tự do đã kêu gọi bãi bỏ tất cả các loại thuế cuối cùng. Tâm lý này đã được cụ thể hóa thành một công cụ chính trị mạnh mẽ vào năm 1986 với Cam kết bảo vệ người nộp thuế của Grover Norquist, cam kết những người ký tên phản đối bất kỳ sự tăng thuế ròng nào. Theo Tổ chức Người Mỹ vì Cải cách Thuế, gần 1.400 quan chức đắc cử đã ký kết, bao gồm 44 thượng nghị sĩ và 192 dân biểu Hoa Kỳ hiện tại.
Ngày nay, cuộc tranh luận tiếp tục theo những ranh giới quen thuộc. Một số người, như Thị trưởng Thành phố New York Zohran Mamdani và Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren, ủng hộ việc tăng thuế đối với người giàu để tài trợ cho các chương trình xã hội và đánh thuế trực tiếp vào những khối tài sản lớn. Ngược lại, cương lĩnh bảo thủ tiếp tục ưu tiên cắt giảm thuế và quy định như một trụ cột trung tâm của chính sách kinh tế. Sự thù ghét lịch sử đối với thuế đảm bảo rằng cuộc xung đột cơ bản này về vai trò và tầm với của chính phủ sẽ còn tồn tại.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.