Đồng đô la mạnh lên đang làm gia tăng gánh nặng cho các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, đe dọa đẩy kinh tế toàn cầu vào một cuộc suy thoái nghiêm trọng.
Quay lại
Đồng đô la mạnh lên đang làm gia tăng gánh nặng cho các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, đe dọa đẩy kinh tế toàn cầu vào một cuộc suy thoái nghiêm trọng.

Chỉ số đô la Mỹ đã tăng vọt vào ngày 5 tháng 4 lên mức cao nhất trong hai năm, khi cuộc khủng hoảng năng lượng leo thang và những lo ngại về sự giảm tốc của toàn cầu đã thúc đẩy các nhà đầu tư tìm đến tài sản an toàn.
"Tình trạng thiếu hụt nguồn cung nhiên liệu sẽ lan sang châu Âu vào tháng 4 nếu cuộc xung đột tiếp diễn," CEO của Shell, ông Wael Sawan, phát biểu tại hội nghị CERAWeek gần đây, đồng thời nói thêm rằng "các quốc gia không thể có an ninh quốc gia nếu không có an ninh năng lượng."
Sự đi lên của đồng đô la diễn ra rất mạnh mẽ, làm trầm trọng thêm nỗi đau cho các nước nhập khẩu năng lượng. Đồng euro đã mất 3% so với đồng đô la trong tháng 3, trong khi đồng won Hàn Quốc và đồng yên Nhật mỗi loại đều giảm 4%. Sự suy yếu của các đồng tiền này cộng hưởng với sự tăng vọt của giá dầu thô và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) định giá bằng đô la, vốn đang bị đẩy lên cao do các cuộc tấn công của Iran vào hạ tầng năng lượng ở vùng Vịnh.
Khác với những cú sốc năng lượng trong quá khứ khi đồng đô la yếu hơn giúp giảm bớt đòn giáng cho các nước nhập khẩu, vị thế mới của Hoa Kỳ là một quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng có nghĩa là đồng đô la hiện nay sẽ mạnh lên cùng với giá dầu tăng. Động lực này có nguy cơ biến cú sốc nguồn cung hiện tại thành một đợt suy thoái kinh tế sâu sắc hơn do đồng đô la dẫn dắt, với những hệ lụy suy thoái toàn cầu nếu xung đột kéo dài.
Cuộc khủng hoảng năng lượng này khác biệt đáng kể so với những gián đoạn của thập niên 1970, theo nhà kinh tế học Philip Verleger. Trong lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 và sự sụp đổ của Iran năm 1978, Hoa Kỳ là một quốc gia nhập khẩu dầu lớn. Giá năng lượng cao hơn đã làm nới rộng thâm hụt thương mại của Mỹ, khiến đồng đô la giảm giá và làm giảm bớt tác động đối với các nước nhập khẩu khác như Nhật Bản và Đức.
Ngày nay, tình hình đã bị đảo ngược. Sự trỗi dậy của Hoa Kỳ với tư cách là nhà xuất khẩu dầu và LNG chủ chốt có nghĩa là tỷ giá hối đoái của đồng đô la hiện tăng cùng với giá dầu thô. Verleger viết: "Đồng đô la mạnh hơn làm phóng đại tác động của giá dầu và khí đốt cao hơn đối với các quốc gia phụ thuộc vào nguồn xuất khẩu từ vùng Vịnh Trung Đông." Trường hợp của Nhật Bản là một ví dụ điển hình; tỷ giá hối đoái của nước này đã giảm 50% trong năm qua.
Hệ lụy đang tấn công mạnh nhất vào các quốc gia nhập khẩu năng lượng, tạo ra một cuộc khủng hoảng toàn cầu bị phân mảnh. Tại Ấn Độ, chính phủ đã tăng giá khí đốt quản lý lên 7 USD/mmBtu để phản ánh chi phí toàn cầu đang tăng vọt. Cơ quan xếp hạng tín nhiệm ICRA ước tính tăng trưởng GDP của Ấn Độ sẽ chậm lại ở mức 6,5% trong năm tài chính tới, với giả định giá dầu thô trung bình ở mức 85 USD/thùng, do tác động của xung đột.
Các chính phủ đang nỗ lực ứng phó. Ma-rốc đã công bố gói trợ cấp hàng tháng trị giá 180 triệu USD để đóng băng giá gas trong nước và hỗ trợ các nhà vận tải. Tại châu Á, phản ứng diễn ra rời rạc, với việc các nước hành động để bảo vệ nguồn cung của chính mình. Trung Quốc đã cấm xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ, và Thái Lan cũng đã áp đặt lệnh cấm tạm thời.
Sự thiếu phối hợp này tương phản hoàn toàn với các cuộc khủng hoảng trước đây. Tại hội nghị CERAWeek, Bộ trưởng Năng lượng Hoa Kỳ Chris Wright nhận xét: “Thị trường làm những gì thị trường làm. Giá tăng lên để gửi tín hiệu đến tất cả những ai có thể sản xuất thêm rằng: làm ơn, hãy sản xuất thêm.” Điều này phản ánh sự xa rời so với sự hợp tác quốc tế thường thấy trong các đợt gián đoạn trước đó, một lập trường đang thử thách cảnh báo của cựu Ngoại trưởng Henry Kissinger rằng việc không hợp tác có thể dẫn đến “những hậu quả chính trị nguy hiểm” và một cuộc suy thoái toàn cầu.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.