Giá dầu thô tăng vọt từ khoảng 70 USD lên hơn 110 USD mỗi thùng sau khi Iran đóng cửa eo biển Hormuz, đặt các nhà điều hành ngân hàng trung ương trước một tình thế tiến thoái lưỡng nan gay gắt: chống lại lạm phát phát sinh bằng lãi suất cao hơn hay mạo hiểm làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái kinh tế bằng cách thắt chặt chính sách trong bối cảnh cú sốc cung. Cuộc xung đột bắt đầu sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhắm vào Iran vào ngày 28 tháng 2, trên thực tế đã cắt đứt khoảng 20% lượng tiêu thụ dầu hàng ngày của thế giới, theo phân tích từ Forbes.
James Mackintosh của tờ The Wall Street Journal cho biết: "Có một sự khác biệt cơ bản giữa cú sốc dầu mỏ mới này và sự bùng nổ sau đại dịch. Lạm phát ngày nay... được thúc đẩy bởi nguồn cung bị hạn chế... Các ngân hàng trung ương biết cách đối phó với nhu cầu quá lớn. Họ không thể làm gì trước cú sốc về nguồn cung, bởi vì như người ta vẫn nói, bạn không thể in ra dầu."
Phản ứng của thị trường diễn ra nhanh chóng và dứt khoát. Trước cuộc xung đột, các nhà giao dịch đã định giá ba đợt cắt giảm lãi suất từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong năm nay. Giờ đây, họ kỳ vọng lãi suất sẽ giữ nguyên. Sự thay đổi này thậm chí còn rõ rệt hơn ở Châu Âu, nơi các nhà giao dịch đang định giá gần ba đợt tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và bốn đợt tăng bổ sung từ Ngân hàng Trung ương Anh (BoE).
Việc định giá lại theo hướng diều hâu này tạo ra rủi ro đáng kể rằng các nhà hoạch định chính sách có thể lặp lại sai lầm của năm 2008 và 2011, khi ECB tăng lãi suất để đối phó với giá dầu thô tăng vọt, chỉ để nhanh chóng đảo ngược lộ trình khi nền kinh tế suy yếu. Chi phí năng lượng cao hơn đóng vai trò như một loại thuế đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp, làm kìm hãm nhu cầu và làm chậm tăng trưởng. Việc cộng thêm chi phí vay cao hơn có thể tạo ra một đòn giáng kép, có khả năng đẩy các nền kinh tế mong manh vào một cuộc suy thoái sâu hơn.
Sự gia tăng lạm phát hiện tại bắt nguồn từ sự gián đoạn nguồn cung vật chất, chứ không phải do nhu cầu tiêu dùng tăng vọt như giai đoạn 2021-2022. Mặc dù các ngân hàng trung ương đã bị chỉ trích vì phản ứng quá chậm trước lạm phát do nhu cầu thúc đẩy đó, nhưng các công cụ của họ không phù hợp với cuộc khủng hoảng hiện tại. Các dấu hiệu sớm cho thấy người tiêu dùng hiểu được sự khác biệt này. Cuộc khảo sát tâm lý của Đại học Michigan cho thấy mặc dù các hộ gia đình kỳ vọng lạm phát ngắn hạn cao hơn do giá xăng dầu, nhưng kỳ vọng lạm phát dài hạn của họ đã giảm xuống.
Lộ trình phía trước của giá năng lượng, và do đó đối với các ngân hàng trung ương, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc giải quyết xung đột. Các nhà phân tích nhận thấy ba kịch bản chính. Một sự leo thang quân sự tiếp tục, có khả năng liên quan đến việc Mỹ chiếm giữ trung tâm xuất khẩu dầu đảo Kharg của Iran, sẽ khiến giá dầu thô tăng cao hơn nữa. Điều này sẽ có lợi cho các nhà sản xuất ngoài Vùng Vịnh như Brazil, Guyana và Nigeria, nhưng sẽ làm trầm trọng thêm lạm phát toàn cầu.
Ngược lại, một lệnh đình chiến có điều kiện, có khả năng được môi giới bởi các bên trung lập như Pakistan hoặc Trung Quốc, có thể giúp eo biển Hormuz mở cửa trở lại. Điều này sẽ khiến giá dầu giảm từ mức cao hiện tại, mặc dù phí rủi ro chính trị có thể sẽ giữ giá dầu trên mức 70 USD/thùng trước chiến tranh. Kịch bản thứ ba, khi Mỹ tuyên bố chiến thắng và rút quân, được coi là thảm họa về mặt chính trị và có thể sẽ khiến giá cả ở mức cao giữa bối cảnh hỗn loạn trong khu vực.
Nỗi đau kinh tế sẽ không được phân bổ đồng đều. Châu Âu và Vương quốc Anh là những nước nhập khẩu năng lượng lớn và do đó dễ bị tổn thương trước cú sốc giá hơn so với Mỹ, một nước xuất khẩu năng lượng ròng. Điều này làm cho kỳ vọng của thị trường về việc tăng lãi suất mạnh mẽ hơn từ ECB và BoE trở nên đặc biệt nguy hiểm. Về nguyên tắc, một tác động kinh tế lớn hơn sẽ đồng nghĩa với việc ít cần thắt chặt tiền tệ hơn, chứ không phải nhiều hơn. Hiện tại, các ngân hàng trung ương đang trong trò chơi chờ đợi, bị kẹt giữa một cú sốc dầu mỏ gây lạm phát và cuộc suy thoái mà nó đe dọa tạo ra.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.