Một cuộc xung đột địa chính trị làm đóng cửa Eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu thô Brent tương lai tiến gần mức 120 USD/thùng, mức cao nhất trong 4 năm, khi việc OPEC+ tăng sản lượng 206.000 thùng mỗi ngày không bù đắp được sự gián đoạn nguồn cung hiện ước tính khoảng 12 đến 15 triệu thùng/ngày.
"Khi Eo biển Hormuz bị đóng cửa, các thùng dầu bổ sung từ OPEC+ trở nên vô nghĩa," Jorge Leon, một cựu quan chức OPEC hiện là giám đốc phân tích địa chính trị tại Rystad Energy, cho biết. "Trên thực tế, nó bổ sung rất ít thùng dầu vào thị trường."
Việc tăng sản lượng danh nghĩa cho tháng 5, được tám thành viên OPEC+ đồng ý trong một cuộc họp trực tuyến vào Chủ nhật, chiếm chưa đầy 2% lượng cung bị mất khỏi thị trường kể từ khi cuộc chiến Mỹ-Israel với Iran làm đóng cửa eo biển vào cuối tháng Hai. Để đáp trả, dầu thô West Texas Intermediate của Mỹ giao tháng 5 đã tăng 11%, tương đương 11,42 USD, đóng cửa ở mức 111,54 USD/thùng. Dầu thô Brent chuẩn quốc tế tăng gần 8%, tương đương 7,87 USD, chốt ở mức 109,03 USD.
Sự gián đoạn này, lớn nhất trong lịch sử, đe dọa đẩy giá dầu vượt mức cao kỷ lục 150 USD/thùng nếu eo biển này tiếp tục bị đóng cửa đến giữa tháng 5, theo dự báo của JPMorgan. Điều này làm dấy lên bóng ma lạm phát đình trệ toàn cầu, một sự kết hợp hiếm hoi giữa lạm phát gia tăng và tăng trưởng kinh tế sụt giảm, gây áp lực lên người tiêu dùng và doanh nghiệp toàn thế giới, đồng thời tạo ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan nghiêm trọng về chính sách cho các ngân hàng trung ương.
Thị trường bước vào giai đoạn đầu của giao dịch lạm phát đình trệ
Phản ứng của thị trường phản ánh giai đoạn đầu của các đợt giao dịch lạm phát đình trệ trong lịch sử, nơi nỗi lo lạm phát chiếm ưu thế. Cú sốc ban đầu khiến các nhà đầu tư chủ yếu định giá cho lạm phát cao hơn, với các loại hàng hóa dựa trên tài nguyên như dầu và đồng tăng giá, trong khi cổ phiếu chứng kiến mức giảm nhẹ và biến động. Tỷ lệ lạm phát hòa vốn 1 năm của Hoa Kỳ đã tăng lên 5,2%, phản ánh kỳ vọng về áp lực giá cả kéo dài chừng nào dầu còn ở trên mức 100 USD/thùng.
Giai đoạn ban đầu này, tập trung vào "lạm phát", thường diễn ra trước giai đoạn thứ hai đau đớn hơn khi "đình trệ" trở thành câu chuyện thống trị thị trường. Phân tích về cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970 và xung đột Nga-Ukraine năm 2022 cho thấy ban đầu các thị trường thường đánh giá thấp tác động đối với tăng trưởng. Trong cả hai trường hợp lịch sử, một cú sốc cung kéo dài cuối cùng đã buộc phải điều chỉnh giảm đáng kể kỳ vọng tăng trưởng, dẫn đến các đợt điều chỉnh sâu của thị trường chứng khoán khi các ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách một cách quyết liệt.
Hiện tại, thị trường mới chỉ định giá một phần cho sự chậm lại của tăng trưởng. Trong khi các kim loại công nghiệp như đồng đã suy yếu nhẹ, tỷ lệ đồng trên vàng đã tăng hơn 10% kể từ đầu tháng 3, cho thấy kỳ vọng tăng trưởng chưa sụp đổ hoàn toàn. Các dự báo về lợi nhuận doanh nghiệp vẫn chưa thấy sự hạ cấp liên tục.
Lặp lại những năm 1970? Không hẳn vậy
Mặc dù những điểm tương đồng với các cú sốc lạm phát đình trệ trong quá khứ là rõ ràng, nhưng những khác biệt chính trong nền kinh tế toàn cầu hiện nay có thể thay đổi kịch bản. Nhu cầu toàn cầu đang bắt đầu từ một vị thế yếu hơn so với cuối những năm 1970 hoặc năm 2022, khi các nền kinh tế đang phục hồi mạnh mẽ sau các đợt suy thoái trước đó. Lạm phát của Mỹ, ở mức 2,4% trước cuộc khủng hoảng, cũng thấp hơn đáng kể so với mức 8,9% trước cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai năm 1978 hoặc 7,5% trước cuộc chiến Ukraine.
Các yếu tố này cho thấy nguy cơ xảy ra vòng xoáy tiền lương-giá cả kiểu những năm 1970 là thấp hơn, làm giảm nhu cầu đối với các đợt tăng lãi suất khắc nghiệt như kiểu của Chủ tịch Fed lúc bấy giờ là Paul Volcker. Tuy nhiên, điểm khởi đầu tăng trưởng yếu hơn có nghĩa là quá trình chuyển đổi từ giao dịch lạm phát sang giao dịch suy thoái có thể diễn ra nhanh hơn nhiều. Trong khi phải mất một năm để thị trường chuyển dịch vào những năm 1970 và sáu tháng vào năm 2022, sự điều chỉnh hiện tại có thể chỉ là vấn đề vài tuần hoặc vài tháng.
Quyết định của OPEC+, mà công ty tư vấn Energy Aspects gọi là "mang tính lý thuyết", không giúp ích được gì nhiều để thay đổi tình trạng thắt chặt nguồn cung ngay lập tức. Các nhà sản xuất chủ chốt như Ả Rập Xê Út, UAE và Kuwait không thể tăng xuất khẩu khi eo biển bị đóng cửa. Những nước khác, như Nga, bị hạn chế bởi các lệnh trừng phạt và thiệt hại về cơ sở hạ tầng. Ngay cả khi xung đột kết thúc vào ngày mai, các quan chức vùng Vịnh đã tuyên bố rằng sẽ phải mất nhiều tháng để sửa chữa cơ sở hạ tầng và khôi phục mức sản xuất bình thường.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.