Việc NATO có khả năng triển khai quân sự đến eo biển Hormuz vào tháng 7 đánh dấu thử thách lớn đầu tiên đối với quyền tự chủ quân sự của châu Âu khi Mỹ chuyển trọng tâm chiến lược rời khỏi lục địa này.
Việc NATO có khả năng triển khai quân sự đến eo biển Hormuz vào tháng 7 đánh dấu thử thách lớn đầu tiên đối với quyền tự chủ quân sự của châu Âu khi Mỹ chuyển trọng tâm chiến lược rời khỏi lục địa này.

NATO đang cân nhắc triển khai quân sự đến eo biển Hormuz nếu nơi này không được mở lại vào tháng 7, một động thái thử nghiệm năng lực tác chiến của liên minh khi Mỹ rút lui khỏi vai trò là bên tổ chức an ninh chính của châu Âu. Hành động tiềm năng này diễn ra khi sự xoay trục chiến lược của Washington rời khỏi châu Âu trở thành hiện thực quân sự, buộc các đồng minh phải đối mặt với các cuộc khủng hoảng khu vực bằng tài sản của chính họ.
"Mặc dù chúng có thể nằm dưới đáy biển trong một thời gian và hoạt động khá yên tĩnh bằng pin, nhưng chúng không có hệ thống đẩy độc lập với không khí (AIP) như các tàu ngầm diesel-điện hiện đại hơn," Tom Shugart, một sĩ quan tác chiến tàu ngầm đã nghỉ hưu của Hải quân Hoa Kỳ, cho biết về các tàu ngầm mini lớp Ghadir của Iran được triển khai đến eo biển. "Điều này sẽ khiến chúng dễ bị phát hiện và tiêu diệt hơn."
Cuộc khủng hoảng đã làm nghẹt thở một trong những huyết mạch dầu mỏ quan trọng nhất thế giới. Chỉ có 6 con tàu đi qua eo biển trong khoảng thời gian hai ngày gần đây, một phần rất nhỏ so với mức trung bình lịch sử là 138 tàu, theo Trung tâm Thông tin Hàng hải Chung. Đáp lại, một nhóm tác chiến tàu sân bay Pháp, một tàu khu trục Anh và hai tàu quét mìn Ý đang tiến về khu vực này. Các hoạt động triển khai trùng khớp với kế hoạch rút 5.000 quân Mỹ khỏi Đức, bao gồm một lữ đoàn chiến đấu và một tiểu đoàn hỏa lực tầm xa.
Điều đang bị đe dọa là an ninh của một tuyến đường thủy xử lý khoảng 20% các sản phẩm dầu mỏ của thế giới, với việc tiếp tục đóng cửa đe dọa thúc đẩy lạm phát toàn cầu và gây bất ổn cho thị trường năng lượng. Tình hình ở eo biển Hormuz là cuộc thử nghiệm quân sự lớn đầu tiên của thỏa thuận NATO mới: Châu Âu chịu trách nhiệm nhiều hơn về an ninh khu vực trong khi Mỹ giữ các đòn bẩy chiến lược nhưng tập trung vào nơi khác.
## Bản đồ quân sự mới của châu Âu
Hoạt động tiềm năng tại Hormuz không diễn ra trong chân không. Đó là kết quả trực tiếp của một sự tái điều chỉnh chiến lược đã được cựu Tổng thống Donald Trump báo trước và được chính thức hóa trong Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026. Lần đầu tiên, người châu Âu đang tiến vào vị trí lãnh đạo của cả ba Bộ Chỉ huy Lực lượng Hỗn hợp chính của NATO: Anh tại Norfolk (huyết mạch Đại Tây Dương), Ý tại Naples (Địa Trung Hải/Sườn phía Nam), và Đức cùng Ba Lan tại Brunssum (Sườn phía Đông). Các bộ chỉ huy này chịu trách nhiệm điều hành thực tế chiến tranh khu vực, từ triển khai lực lượng đến hậu cần.
Bản đồ quân sự mới này nâng Ba Lan lên thành cốt lõi của Sườn phía Đông, Ý là điểm tựa cho các tác động lan tỏa từ Địa Trung Hải và Trung Đông, và Anh là người bảo vệ tuyến đường tăng viện Đại Tây Dương. Sự thay đổi này được củng cố bởi những thay đổi trong tư thế lực lượng của Mỹ, bao gồm việc rút lữ đoàn chiến đấu và tiểu đoàn tên lửa Tomahawk khỏi Đức — những năng lực mà các đồng minh châu Âu từ lâu đã cho rằng Mỹ sẽ cung cấp. Các cuộc tập trận gần đây của NATO, chẳng hạn như Steadfast Dart 26 và Amber Shock 26, phản ánh thực tế mới này, tập trung vào việc triển khai nhanh chóng đến Sườn phía Đông và hậu cần tại Hành lang Suwałki quan trọng.
## Thử nghiệm sức mạnh hải quân châu Âu
Trong khi các đồng minh NATO đang tăng cường nỗ lực, cuộc khủng hoảng Hormuz đã bộc lộ những lỗ hổng nghiêm trọng trong năng lực quân sự của châu Âu. Một nhóm tác chiến tàu sân bay Pháp, một tàu khu trục Anh và các tàu quét mìn Ý đang trên đường tới, nhưng các câu hỏi về quy mô và tính bền vững vẫn còn đó. Hoạt động Aspides của EU tại Biển Đỏ, nơi đã hỗ trợ hơn 640 tàu buôn, đã bị cản trở bởi tình trạng thiếu tàu hải quân cao cấp và tâm lý ngại rủi ro của các quốc gia thành viên.
Hạm đội châu Âu này sẽ đối mặt với một lực lượng quân sự Iran được xây dựng cho chiến tranh bất đối xứng trong vùng nước nông và hẹp của Vịnh Ba Tư. Iran đã triển khai các tàu ngầm mini lớp Ghadir, mặc dù có phạm vi và sức chịu đựng hạn chế, có thể đe dọa các tàu buôn hoặc rải mìn. Nhà phân tích quốc phòng Tom Shugart lưu ý rằng những tàu ngầm diesel-điện này "cuối cùng sẽ phải nổi lên và dùng ống thông hơi," tạo ra các điểm yếu. Tuy nhiên, sự hiện diện của chúng làm phức tạp thêm bất kỳ hoạt động hải quân nào.
Do đó, cuộc khủng hoảng ở eo biển Hormuz không chỉ là một cuộc xung đột khu vực; nó là một thời điểm định hình cho tương lai của an ninh châu Âu. Nó buộc châu Âu phải chuyển đổi nhiều năm tăng chi tiêu quốc phòng thành một lực lượng quân sự gắn kết, có thể triển khai và bền vững, có khả năng bảo vệ các lợi ích sống còn của chính mình. Sự thành công hay thất bại của bất kỳ hoạt động nào của NATO tại eo biển sẽ đưa ra một phán quyết rõ ràng về việc liệu thỏa thuận chiến lược mới có thể hoạt động trong thực tế hay không.
Bài viết này chỉ dành cho mục đích thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.