Các mối đe dọa hành động quân sự mới từ Israel đang làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu, làm phức tạp thêm lệnh ngừng bắn vốn đã mong manh ở Trung Đông và đẩy giá dầu thô lên mức cao nhất trong nhiều tuần.
Các mối đe dọa hành động quân sự mới từ Israel đang làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu, làm phức tạp thêm lệnh ngừng bắn vốn đã mong manh ở Trung Đông và đẩy giá dầu thô lên mức cao nhất trong nhiều tuần.

Bộ trưởng Quốc phòng Israel Israel Katz hôm thứ Ba cho biết sứ mệnh của đất nước ông tại Iran “vẫn chưa hoàn thành”, báo hiệu rằng các hành động quân sự mới có thể được thực hiện trong tương lai gần để đạt được các mục tiêu của mình và làm dấy lên nghi ngờ mới về độ bền của lệnh ngừng bắn mong manh vốn cho đến nay vẫn chưa thể mở lại eo biển Hormuz quan trọng. Những bình luận này ngay lập tức bơm thêm phí rủi ro mới vào thị trường dầu mỏ, với giá dầu tương lai tăng gần 5%.
Tuyên bố cứng rắn này được đưa ra sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bác bỏ đề xuất ngược của Iran về một thỏa thuận hòa bình vĩnh viễn là “hoàn toàn không thể chấp nhận được”. Sự bế tắc ngoại giao đã kéo dài cuộc đối đầu bắt đầu sau các cuộc không kích chung giữa Mỹ và Israel vào ngày 28 tháng 2. Đáp lại, Iran đã bóp nghẹt eo biển Hormuz, con đường vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu của thế giới, gửi đi những làn sóng chấn động qua nền kinh tế toàn cầu.
Giá dầu thô tăng vọt do sự bất định địa chính trị quay trở lại. Giá dầu tương lai West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ giao tháng 6 tăng 4,96% lên 100,3 USD/thùng, trong khi dầu thô Brent chuẩn quốc tế giao tháng 7 tăng 4,92% lên mức 105,76 USD. Christopher Wong, chiến lược gia tiền tệ tại Ngân hàng OCBC cho biết: “Dầu vẫn rất nhạy cảm với các tiêu đề báo chí, với các thị trường bị kẹt giữa hy vọng xuống thang và rủi ro các cuộc đụng độ lẻ tẻ khiến phí rủi ro năng lượng tiếp tục duy trì”.
Sự bế tắc này đe dọa gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu nghiêm trọng và thiệt hại kinh tế rộng lớn hơn. Amin H. Nasser, CEO của Saudi Aramco, cảnh báo rằng sự gián đoạn này đã gây ra “cú sốc cung năng lượng lớn nhất mà thế giới từng trải qua”. Ông ước tính rằng ngay cả khi eo biển mở lại ngay lập tức, sẽ mất nhiều tháng để thị trường tái cân bằng, và việc đóng cửa lâu hơn có thể đẩy quá trình bình thường hóa sang năm 2027.
Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ do các lập trường cố hữu về hoạt động hạt nhân và an ninh khu vực. Mỹ đang yêu cầu tạm dừng làm giàu uranium trong 20 năm và tháo dỡ hoàn toàn các cơ sở hạt nhân của Iran. Tehran đã bác bỏ các điều khoản này, đưa ra một lệnh đình chỉ ngắn hơn và đề xuất các cuộc đàm phán riêng rẽ về chương trình hạt nhân của mình, theo tờ The Wall Street Journal.
Đề xuất ngược của Iran yêu cầu chấm dứt lệnh phong tỏa của Mỹ, giải phóng các tài sản bị đóng băng và bồi thường chiến tranh. Tổng thống Masoud Pezeshkian vẫn giữ thái độ thách thức khi tuyên bố: “Chúng tôi sẽ không bao giờ cúi đầu trước kẻ thù”. Quan điểm này cũng được Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu nhắc lại khi nói với chương trình “60 Minutes” của đài CBS rằng chiến tranh “chưa kết thúc vì vẫn còn vật liệu hạt nhân, uranium đã làm giàu cần phải được đưa ra khỏi Iran”.
Cuộc xung đột chưa được giải quyết hiện đang bao trùm lên hội nghị thượng đỉnh sắp tới của Tổng thống Trump với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh. Washington dự kiến sẽ gây áp lực buộc Trung Quốc, một bên mua dầu lớn của Iran, sử dụng đòn bẩy của mình đối với Tehran. Tuy nhiên, các nhà phân tích dự báo khả năng có một bước đột phá lớn là thấp, với Ben Emons của Fed Watch Advisors dự đoán một “sự xoa dịu có kiểm soát với các kết quả tiềm năng ít ỏi”.
Hậu quả kinh tế của cuộc chiến đang lan rộng ra ngoài vùng Vịnh. Các quốc gia dầu mỏ vùng Vịnh, mặc dù không trực tiếp tham chiến, đã phải chịu thiệt hại kinh tế đáng kể từ các cuộc tấn công của Iran vào cơ sở hạ tầng của họ, buộc họ phải suy nghĩ lại về tài chính. Goldman Sachs dự báo GDP sẽ sụt giảm tới 14% đối với Qatar và 5% đối với UAE nếu sự gián đoạn tiếp diễn.
Áp lực tài chính này hiện đang hạn chế các kế hoạch đầu tư ra nước ngoài đầy tham vọng của các quỹ đầu tư quốc gia vùng Vịnh, vốn quản lý khoảng 5 nghìn tỷ USD. Trước chiến tranh, các quốc gia vùng Vịnh đã tăng cường dòng vốn vào Trung Á, đạt tổng cộng 16,2 tỷ USD vào cuối năm 2025 tại các quốc gia như Kazakhstan và Uzbekistan. Những khoản đầu tư vào năng lượng, hậu cần và khai thác mỏ này hiện có nguy cơ bị trì hoãn hoặc cắt giảm khi các chính phủ vùng Vịnh ưu tiên phục hồi trong nước và quốc phòng.
Mặc dù chưa có thông báo hủy bỏ dự án cụ thể nào, việc trì hoãn vô thời hạn Hội nghị thượng đỉnh GCC–Trung Á lần thứ hai, dự kiến vào tháng 5 năm 2025, cho thấy một sự chậm lại rõ rệt. Tình hình này có thể tạo cơ hội cho các cường quốc khác, đặc biệt là Trung Quốc, vốn đã đầu tư gần 90 tỷ USD vào khu vực và có thể mở rộng tầm ảnh hưởng nếu nguồn vốn từ vùng Vịnh rút lui.
Bài viết này chỉ dành cho mục đích thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.