Innovent Biologics (HKEX: 01801) đã công bố dữ liệu cập nhật từ nghiên cứu Pha 1 của IBI363, cho thấy loại thuốc này đạt được thời gian sống thêm toàn bộ trung bình là 18,2 tháng ở những bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) biểu mô vảy tiến triển kháng liệu pháp miễn dịch. Các kết quả này, được trình bày tại Hội nghị Thường niên ASCO 2026, cho thấy lợi thế sống còn đáng kể so với phác đồ chăm sóc chuẩn hiện nay.
"Với thời gian theo dõi dài hơn, chúng tôi rất phấn khởi khi thấy kết quả sống còn vượt trội của IBI363 trong NSCLC kháng IO ở cả hai loại biểu mô vảy và biểu mô tuyến," Tiến sĩ Hui Zhou, Giám đốc R&D của Innovent, cho biết. "Chúng tôi hy vọng nó sẽ mang lại một lựa chọn điều trị mới cho lượng bệnh nhân đông đảo này và cuối cùng mang lại lợi ích sống còn lâu dài."
Dữ liệu bằng chứng khái niệm (PoC) cập nhật đến từ một nghiên cứu trên 136 bệnh nhân NSCLC đã thất bại với liệu pháp miễn dịch trước đó. Trong nhóm liều 3 mg/kg đối với NSCLC biểu mô vảy, thời gian sống thêm toàn bộ trung bình là 18,2 tháng và tỷ lệ OS 24 tháng là 47,8%, vượt trội hơn hẳn so với dữ liệu lịch sử của hóa trị liệu chuẩn docetaxel (trung bình OS 9,4 tháng và tỷ lệ OS 24 tháng 14,8%) trong một quần thể bệnh nhân tương tự trong nghiên cứu TROPION-Lung01.
Kết quả này định vị IBI363 là một liệu pháp tiềm năng có tính cạnh tranh cao trong bối cảnh các lựa chọn điều trị còn hạn chế, nơi thời gian sống thêm thường ít hơn một năm. Dựa trên dữ liệu này, Innovent đã khởi động thử nghiệm Pha 3 toàn cầu, MarsLight-11, cho NSCLC biểu mô vảy kháng IO và có kế hoạch thực hiện một thử nghiệm khác cho NSCLC không biểu mô vảy.
Khả năng sống còn mạnh mẽ trong NSCLC biểu mô vảy
Nghiên cứu đã thu hút 67 bệnh nhân mắc NSCLC biểu mô vảy không có đột biến EGFR đã biết. Trong nhóm này, 31 bệnh nhân đã nhận liều tập trung 3 mg/kg mỗi ba tuần. Nhóm này ghi nhận thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) trung bình là 10,1 tháng và thời gian sống thêm toàn bộ trung bình là 18,2 tháng. Lợi ích sống còn cho thấy "hiệu ứng đuôi" lâu dài, với gần một nửa số bệnh nhân vẫn còn sống sau mốc hai năm.
Hứa hẹn trong NSCLC biểu mô tuyến, đặc biệt là người hút thuốc
Trong 58 bệnh nhân mắc NSCLC biểu mô tuyến EGFR hoang dã, nhóm liều 3 mg/kg (25 bệnh nhân) đạt được OS trung bình là 15,2 tháng và tỷ lệ OS 24 tháng là 42,7%. Điều này một lần nữa thể hiện sự cải thiện đáng kể so với OS trung bình 12,3 tháng và tỷ lệ OS 24 tháng 21,7% được thấy với docetaxel ở bệnh nhân không biểu mô vảy trong thử nghiệm TROPION-Lung01.
Đáng chú ý, tiền sử hút thuốc dường như là một yếu tố dự báo tích cực về phản ứng. Trên tất cả các nhóm liều, 31 bệnh nhân NSCLC biểu mô tuyến có tiền sử hút thuốc đạt được thời gian sống thêm toàn bộ trung bình là 23,4 tháng.
Hồ sơ an toàn dài hạn thuận lợi
IBI363, một protein dung hợp đặc hiệu kép PD-1/IL-2α đầu tiên trong cùng phân khúc, tiếp tục chứng minh hồ sơ an toàn có thể kiểm soát được khi theo dõi kéo dài. Các biến cố bất lợi phát sinh trong quá trình điều trị (TEAE) cấp độ 3 hoặc cao hơn xảy ra ở 48,5% trong tổng số 136 bệnh nhân. Các tác dụng phụ phổ biến nhất là đau khớp, thiếu máu và phát ban, hầu hết ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát được. Không có lo ngại mới về an toàn nào được xác định.
Loại thuốc này được đồng phát triển với Takeda, đơn vị giữ bản quyền ngoài Hoa Kỳ và Trung Quốc đại lục. Dữ liệu tích cực này bổ sung vào chuỗi tin tức bận rộn của Innovent, công ty gần đây cũng đã nhận được sự chấp thuận tại Trung Quốc cho sự kết hợp giữa chất ức chế PD-1 sintilimab (TYVYT) của mình với fruquintinib cho ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển, một loại thuốc được đồng phát triển với HUTCHMED. Lĩnh vực ung thư phổi cũng đang chứng kiến sự phát triển nhanh chóng từ các đối thủ như Kelun-Biotech, công ty đã trình bày dữ liệu Pha 3 tích cực cho TROP2 ADC kết hợp với pembrolizumab trong điều trị NSCLC bước một tại cùng hội nghị ASCO.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.