Bất chấp sự gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất trong lịch sử, các thị trường toàn cầu đang đặt cược rằng đòn bẩy của Iran chỉ là tạm thời.
Quay lại
Bất chấp sự gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất trong lịch sử, các thị trường toàn cầu đang đặt cược rằng đòn bẩy của Iran chỉ là tạm thời.

(P1) Việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz vào tháng 2 năm 2026, làm ngừng trệ dòng chảy gần 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, cho đến nay vẫn chưa gây ra sự hoảng loạn thị trường rộng lớn hơn do các nhà đầu tư đã tính đến khả năng thích ứng nhanh chóng của hệ thống năng lượng toàn cầu.
(P2) "Đây là 'mẹ của mọi sự gián đoạn chuỗi cung ứng', nhưng thị trường hiện đang học được một bài học khác so với những năm 1970", Dan Yergin, phó chủ tịch S&P Global, nói với Axios. "Hợp tác đa phương và quốc tế được ưu tiên hơn hành động cá nhân, và chúng ta đang thấy một phản ứng phối hợp nhanh chóng để vượt qua điểm nghẽn này."
(P3) Tác động tức thời cho thấy giá dầu vọt lên trên 115 USD/thùng và chi phí phân bón tăng 50%. Tuy nhiên, các chỉ số chứng khoán chính cho thấy phản ứng im ắng, với việc các nhà đầu tư dường như tập trung vào ba xu hướng dài hạn làm giảm tầm quan trọng chiến lược của eo biển: sự mở rộng xuất khẩu năng lượng của Hoa Kỳ, việc xây dựng các đường ống dẫn dầu bỏ qua eo biển và động lực mới cho năng lượng hạt nhân.
(P4) Thế bế tắc đã trở thành một bài kiểm tra đặt cược cao về việc ai có ngưỡng chịu đau cao hơn — Tehran hay thị trường toàn cầu. Trong khi Iran đạt được những thắng lợi ngoại giao ngắn hạn, hành động của họ đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch toàn cầu khỏi các chuỗi cung ứng phụ thuộc vào Hormuz. Sự thay đổi này có thể làm xói mòn vĩnh viễn giá trị chiến lược của tuyến đường thủy này trong vòng từ ba đến năm năm, cuối cùng làm suy yếu nguồn đòn bẩy chính của Tehran.
Sự bình tĩnh tương đối trên thị trường chứng khoán tương phản hoàn toàn với sự hỗn loạn trong lĩnh vực năng lượng và hậu cần. Sự gián đoạn này là lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu, làm kẹt khoảng 1/5 lượng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới và 1/3 thương mại heli và phân bón. Hoa Kỳ đã bắt đầu một chiến dịch quân sự để rà phá thủy lôi và đảm bảo lưu thông, với Đô đốc Brad Cooper của Bộ Tư lệnh Trung tâm Hoa Kỳ tuyên bố họ đang "thiết lập một lối đi mới" cho thương mại. Tuy nhiên, nỗ lực này đã vấp phải sự kháng cự và đe dọa từ Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran.
Lịch sử cho thấy việc vũ khí hóa quyền độc quyền đối với một nguồn lực quan trọng có thể phản tác dụng bằng cách thúc đẩy sự phát triển của các lựa chọn thay thế. Khi Trung Quốc hạn chế xuất khẩu kim loại đất hiếm vào năm 2025, Hoa Kỳ và các đồng minh đã nhanh chóng hành động để mở rộng năng lực sản xuất của chính họ. Đòn bẩy của Iran đối với Hormuz được cho là ít tiềm năng hơn và dễ bị lách qua hơn.
Ba quy trình lớn đã được tiến hành để vô hiệu hóa tác động của cuộc phong tỏa. Thứ nhất, Hoa Kỳ, hiện là nhà sản xuất dầu và khí đốt lớn nhất thế giới, đang gấp đôi công suất xuất khẩu LNG với tám trạm đầu mối mới đang được xây dựng. Điều này giúp Hoa Kỳ sẵn sàng thay thế nguồn cung từ vùng Vịnh tại các thị trường châu Á quan trọng như Nhật Bản, quốc gia vốn đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Mỹ.
Thứ hai, các đường ống dẫn dầu bỏ qua hiện có đang được sử dụng hết công suất. Đường ống Đông-Tây của Ả Rập Xê Út đến Biển Đỏ đang vận chuyển khoảng 7 triệu thùng mỗi ngày, trong khi đường ống của UAE đến Fujairah bổ sung thêm 2 triệu thùng nữa. Cùng với nhau, các tuyến đường này đã chiếm gần một nửa lượng dầu vận chuyển qua Hormuz. Các dự án đường ống mới, trước đây được coi là không kinh tế, hiện đang được đẩy nhanh tiến độ.
Thứ ba, cuộc khủng hoảng đã kích hoạt một sự chuyển đổi chính sách đáng kể sang năng lượng hạt nhân ở châu Âu và châu Á. Đức đang xem xét lại kế hoạch loại bỏ hạt nhân, và Nhật Bản đang tái khởi động các lò phản ứng và đầu tư vào các dự án hạt nhân mới. Điều này phản ánh sự cấp bách toàn cầu trong việc giảm phụ thuộc vào các tuyến cung cấp năng lượng đầy biến động. Mặc dù Iran có thể thu được khoảng 12 tỷ USD phí quá cảnh hàng năm nếu thành công trong việc kiểm soát eo biển, nhưng con số này là nhỏ so với quy mô kinh tế khoảng 400 tỷ USD trước chiến tranh của họ và chi phí khổng lồ phát sinh từ các lệnh trừng phạt và hư hại cơ sở hạ tầng.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.