Việc đóng cửa kéo dài eo biển Hormuz, điểm nghẽn của khoảng 20% lượng dầu thế giới, đang đẩy nền kinh tế toàn cầu vào một đợt suy thoái nghiêm trọng.
(P1) Người sáng lập Citadel, Ken Griffin, cảnh báo rằng suy thoái toàn cầu là không thể tránh khỏi nếu eo biển Hormuz vẫn đóng cửa trong 6 đến 12 tháng, một sự gián đoạn đã cắt giảm 4,5% nguồn cung năng lượng của thế giới và đẩy giá dầu thô lên trên 100 USD/thùng.
(P2) "Giả sử [eo biển] đóng cửa trong 6 đến 12 tháng tới — thế giới sẽ rơi vào suy thoái," Ken Griffin, CEO của Citadel, phát biểu vào ngày 14 tháng 4. "Không có cách nào để tránh được điều đó."
(P3) Sự gián đoạn đã khiến giá dầu thô Brent tăng vọt 5,44% lên 100,4 USD/thùng, trong khi dầu thô WTI tăng 5,35% lên 101,7 USD. Việc đóng cửa chặn đứng gần 12% lượng dầu thế giới và toàn bộ xuất khẩu khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar, chiếm 3% nguồn cung khí đốt toàn cầu. Tổn thất năng lượng tổng hợp này đe dọa làm sụt giảm 4% hoạt động kinh tế toàn cầu, một con số tương đương với mức giảm 4,3% GDP của Hoa Kỳ trong cuộc Đại suy thoái 2007-2009.
(P4) Cuộc khủng hoảng bộc lộ một lỗ hổng nghiêm trọng trong các mô hình kinh tế vốn đánh giá thấp vai trò của các nguồn tài nguyên vật chất, theo phân tích của nhà kinh tế Kurt Cobb. Với mối tương quan giữa năng lượng và hoạt động kinh tế là 0,9, cú sốc cung đang diễn ra đã tạo ra các hiệu ứng dây chuyền trong sản xuất, sản xuất thực phẩm và du lịch, làm tăng nguy cơ xảy ra một cuộc đại khủng hoảng toàn cầu nếu cơ sở hạ tầng năng lượng tiếp tục bị hư hại.
Cảnh báo từ một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất Phố Wall đã làm gia tăng lo ngại rằng thị trường đang định giá thấp rủi ro của một cuộc khủng hoảng năng lượng kéo dài. Trong khi các chỉ số chứng khoán vẫn ở gần mức cao kỷ lục gần đây, sự gián đoạn vật chất đối với dòng chảy năng lượng là một mối đe dọa trực tiếp hơn đối với sản lượng toàn cầu so với cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, vốn chủ yếu là một sự kiện do tín dụng thúc đẩy mà không có sự mất mát năng lượng đột ngột và lớn.
Phép toán của một đợt đóng cửa toàn cầu
Tác động kinh tế bắt nguồn từ vai trò của năng lượng như một nguồn tài nguyên chủ chốt. Cuộc khủng hoảng hiện tại bao gồm hai thành phần chính. Đầu tiên, việc ngừng xuất khẩu LNG của Qatar loại bỏ 0,7% tổng năng lượng thế giới. Dù con số này có vẻ nhỏ, nó tạo ra sự thiếu hụt cấp bách tại các thị trường như Đài Loan, nơi phụ thuộc vào LNG cho 42% lượng điện năng, đe dọa các ngành công nghiệp then chốt như sản xuất chất bán dẫn.
Thứ hai, và nghiêm trọng hơn, là sự thất thoát dầu mỏ. Việc giảm 12% nguồn cung dầu qua đường biển tương đương với việc mất đi 3,8% tổng năng lượng thế giới. Tổng cộng, sự gián đoạn dầu và khí đốt loại bỏ 4,5% nguồn cung năng lượng thế giới. Với mối tương quan 0,9 giữa sử dụng năng lượng và GDP, điều này ám chỉ mức sụt giảm tiềm tàng 4% sản lượng kinh tế toàn cầu, một cú sốc ngang bằng với cuộc Đại suy thoái.
Cuộc khủng hoảng cũng ảnh hưởng đến các nguồn tài nguyên quan trọng khác. Khoảng một phần ba lượng heli thế giới, một phụ phẩm của quá trình sản xuất khí đốt, hiện không thể tiếp cận. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc sản xuất chất bán dẫn cũng như các ứng dụng y tế trong máy chụp cộng hưởng từ (MRI). Giá khí đốt tăng cao cũng đẩy chi phí phân đạm lên cao, điều này sẽ dẫn đến giá thực phẩm cao hơn trong những tháng tới.
Khi các doanh nghiệp và người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu do chi phí tăng và sự bất định, nền kinh tế toàn cầu phải đối mặt với một chuỗi các hoạt động thu hẹp. Nếu xung đột tiếp diễn và nhiều cơ sở hạ tầng năng lượng bị hư hại hơn, thế giới có thể đối mặt với một sự kiện ở mức độ đại khủng hoảng với những hậu quả lâu dài, vì việc xây dựng lại các đường ống và cơ sở hạ tầng LNG sẽ mất nhiều năm.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.