Một báo cáo của Deutsche Bank nhấn mạnh bốn mâu thuẫn lớn của thị trường, cho thấy đợt tăng giá cổ phiếu gần đây dựa trên một nền tảng mong manh.
Sự phân kỳ ngày càng tăng giữa cổ phiếu và các tài sản nhạy cảm với rủi ro hơn như trái phiếu và dầu cho thấy các thị trường đang gửi đi những tín hiệu mâu thuẫn sâu sắc về tác động của cuộc xung đột Iran đang diễn ra, theo một báo cáo của Deutsche Bank. Bản phân tích của chiến lược gia vĩ mô Henry Allen, công bố ngày 7 tháng 5, xác định bốn sự sai lệch đáng kể khi các loại tài sản đang kể những câu chuyện khác nhau, cho thấy rủi ro điều chỉnh thị trường đang gia tăng.
"Trong tháng đầu tiên của cuộc xung đột Iran, đã có sự tương quan chặt chẽ giữa các loại tài sản khác nhau, với dầu, trái phiếu và cổ phiếu đều có những biến động nhất quán," Henry Allen, chiến lược gia tại Deutsche Bank cho biết. "Nhưng như các biểu đồ của ông cho thấy, kể từ giữa tháng 4, cổ phiếu đã phân kỳ mạnh mẽ so với dầu và lãi suất."
Sự chia rẽ chính xuất hiện giữa cổ phiếu và trái phiếu. Kể từ khi cuộc xung đột bắt đầu, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã biến động cùng nhịp với giá dầu thô Brent, phản ánh việc định giá trực tiếp rủi ro lạm phát từ cú sốc năng lượng. Tuy nhiên, S&P 500 đã tách rời khỏi mối quan hệ này, leo trở lại gần mức cao nhất mọi thời đại. Sự phân kỳ này cũng có thể thấy ở Châu Âu, nơi STOXX 600 chỉ thấp hơn 1,7% so với mức đỉnh, bất chấp sự tiếp xúc lớn hơn của khu vực với các cú sốc năng lượng.
Mâu thuẫn cốt lõi là thị trường trái phiếu đang định giá cho một giai đoạn lạm phát và rủi ro cao kéo dài, trong khi thị trường chứng khoán dường như đang coi đó là một sự kiện nhất thời. Theo báo cáo, cả hai không thể cùng đúng, cho thấy nếu đánh giá của thị trường trái phiếu là chính xác, cổ phiếu sẽ đối mặt với việc định giá lại theo hướng giảm mạnh.
Ngân hàng Trung ương và Thị trường Tín dụng Định giá trong sự Bất hòa
Một sự bất thường lớn thứ hai xuất hiện trong việc định giá chính sách của ngân hàng trung ương trên thị trường. Các thị trường tương lai hiện đang định giá hầu như không có hành động nào từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong 12 tháng tới, với chỉ hai điểm cơ bản tăng lãi suất được ngụ ý cho đến tháng 3 năm 2027. Ngược lại, chính các thị trường đó đã định giá đầy đủ hai đợt tăng 25 điểm cơ bản từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) trong cùng kỳ, với xác suất một phần ba cho đợt tăng thứ ba.
Việc định giá này rất khó để lý giải bằng các yếu tố cơ bản của nền kinh tế. Lạm phát PCE lõi của Mỹ ở mức 3,2% trong tháng 3, trong khi CPI lõi của Khu vực đồng Euro là 2,2% vào tháng 4. Hơn nữa, nền kinh tế Mỹ đang tăng trưởng nhanh hơn, với dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp gần đây cho thấy hiệu suất mạnh nhất trong 15 tháng. Báo cáo lưu ý rằng việc thị trường định giá một ECB diều hâu và một Fed tạm dừng là không nhất quán về mặt logic khi cả tăng trưởng và lạm phát của Mỹ đều cao hơn.
Thêm vào đó, thị trường tín dụng đã phớt lờ nhiều yếu tố rủi ro. Bất chấp cú sốc năng lượng, các dự báo tăng trưởng bị điều chỉnh giảm và sự chuyển hướng diều hâu từ các ngân hàng trung ương, chênh lệch tín dụng lợi suất cao và xếp hạng đầu tư của cả Mỹ và Châu Âu đã thắt chặt xuống mức thấp hơn so với trước khi xung đột bắt đầu. Điều này trái ngược hoàn toàn với việc nới rộng chênh lệch được thấy trong môi trường ngại rủi ro năm 2022.
Liệu sự Lạc quan về Lạm phát Dài hạn có phải là một Sai lầm?
Sự sai lệch thứ tư và có lẽ là quan trọng nhất là niềm tin kiên định của thị trường vào các mục tiêu lạm phát dài hạn. Tỷ lệ hoán đổi lạm phát kỳ hạn 5 năm/5 năm, một thước đo chính cho các kỳ vọng dài hạn, dao động quanh mức 2,16% cho Khu vực đồng Euro và 2,41% cho Mỹ, ít thay đổi so với mức trước xung đột. Điều này cho thấy các nhà đầu tư tin tưởng chắc chắn rằng lạm phát sẽ quay trở lại mục tiêu của ngân hàng trung ương.
Sự lạc quan này đối mặt với một thực tế đầy thách thức. Lạm phát PCE của Mỹ hiện đã ở trên mức mục tiêu 2% của Fed trong năm năm liên tiếp, và cú sốc năng lượng mới nhất có khả năng sẽ kéo dài giai đoạn đó. Từ góc độ lịch sử rộng hơn, báo cáo chỉ ra rằng kể từ khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ vào năm 1971, chưa có quốc gia nào duy trì được tỷ lệ lạm phát trung bình dưới 2% trong một thời gian dài. Bối cảnh lịch sử này cho thấy niềm tin của thị trường vào việc lạm phát nhanh chóng quay trở lại mức thấp có thể đã đặt nhầm chỗ.
Cuối cùng, báo cáo kết luận rằng bốn tín hiệu mâu thuẫn này không thể tồn tại song hành vô thời hạn về mặt logic. Sự phân kỳ giữa cổ phiếu đang tăng giá, thị trường trái phiếu ngại rủi ro, chênh lệch tín dụng thắt chặt và kỳ vọng lạm phát lạc quan cho thấy một thị trường không nhất quán nội bộ, làm tăng xác suất điều chỉnh khi các hiện tượng bất thường này được giải quyết.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.