Hai loại thuốc thực nghiệm mới đang cho thấy triển vọng đáng kinh ngạc trong các thử nghiệm sớm chống lại ung thư tụy, mang lại một bước đột phá tiềm năng cho một căn bệnh vốn có rất ít tiến triển điều trị trong hơn 20 năm qua.
Quay lại
Hai loại thuốc thực nghiệm mới đang cho thấy triển vọng đáng kinh ngạc trong các thử nghiệm sớm chống lại ung thư tụy, mang lại một bước đột phá tiềm năng cho một căn bệnh vốn có rất ít tiến triển điều trị trong hơn 20 năm qua.

Một loại thuốc thực nghiệm do các nhà nghiên cứu học thuật phát triển đã làm tăng gấp đôi tỷ lệ sống sót sau một năm cho bệnh nhân ung thư tụy giai đoạn tiến triển, theo kết quả từ một nghiên cứu mới. Những phát hiện này, được công bố trên tạp chí Nature Medicine, xuất hiện cùng với dữ liệu tích cực riêng biệt từ một thử nghiệm phương pháp điều trị kháng thể của Akeso Inc., báo hiệu một làn sóng liệu pháp tiềm năng mới cho một trong những dạng ung thư nguy hiểm nhất.
Tiến sĩ Devalingam Mahalingam, bác sĩ chuyên khoa ung thư tại Trường Y Feinberg thuộc Đại học Northwestern và là đồng tác giả của nghiên cứu elraglusib, cho biết: "Lần đầu tiên chúng tôi bắt đầu thấy các loại thuốc có hiệu quả ngoài phương pháp hóa trị tiêu chuẩn mà chúng tôi đã sử dụng cho ung thư tụy trong hai thập kỷ qua". Ung thư tụy có tiên lượng xấu nhất, với tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ là 13%, phần lớn là do hầu hết các trường hợp được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển.
Loại thuốc đầu tiên, elraglusib, hoạt động bằng cách phá vỡ bức tường xơ, dày đặc mà các khối u xây dựng để tự bảo vệ, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn trước hóa trị và hệ thống miễn dịch của cơ thể. Trong một thử nghiệm với 286 bệnh nhân mắc bệnh di căn giai đoạn tiến triển, việc kết hợp elraglusib với hóa trị đã dẫn đến 42% bệnh nhân sống sót trong một năm, so với chỉ 22% ở những người chỉ nhận hóa trị. Thời gian sống thêm toàn bộ trung bình tăng lên 10,1 tháng đối với nhóm dùng elraglusib, so với 7,2 tháng ở nhánh chỉ dùng hóa trị.
Loại thuốc thứ hai, cadonilimab từ công ty Akeso (9926.HK) có trụ sở tại Hồng Kông, là một kháng thể lưỡng đặc hiệu đầu tiên trong phân khúc nhắm vào hai điểm kiểm soát miễn dịch là PD-1 và CTLA-4. Trong nghiên cứu giai đoạn II COMPASSION-26, cadonilimab kết hợp với hóa trị đã chứng minh thời gian sống thêm toàn bộ trung bình vượt quá 23 tháng cho những bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến ống tụy (PDAC) tiến triển tại chỗ. Tỷ lệ sống sót sau 12 tháng của nhóm này là 91,7%, với tỷ lệ sống sót sau 24 tháng là 44,1%, theo dữ liệu được trình bày tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Hoa Kỳ (AACR).
Thách thức chính trong điều trị ung thư tụy là vi môi trường của khối u, một hàng rào mô đệm dày đặc che chắn các tế bào ung thư khỏi việc điều trị. Elraglusib, một chất ức chế phân tử nhỏ, trực tiếp nhắm vào một protein gọi là GSK-3 beta, vốn rất quan trọng để duy trì hàng rào bảo vệ này và giúp các tế bào ung thư kháng lại quá trình chết rụng tế bào theo chương trình. Bằng cách ức chế protein này, loại thuốc này phá hủy hiệu quả hệ thống phòng thủ của khối u.
Sự phát triển của elraglusib rất đáng chú ý vì nó bắt nguồn từ một tổ chức học thuật là Đại học Northwestern, thay vì một công ty dược phẩm lớn. Mahalingam lưu ý: "Việc phát triển một loại thuốc từ một cơ sở học thuật chưa bao giờ là dễ dàng. Thật tuyệt khi thấy một số loại thuốc đã trở thành hiện thực". Mặc dù thử nghiệm đã tăng thành công tỷ lệ sống thêm toàn bộ, nhưng nó không kéo dài thời gian bệnh nhân sống mà ung thư không tiến triển. Mahalingam gợi ý rằng điều này có thể là do quy trình của thử nghiệm, yêu cầu dừng điều trị khi bệnh tiến triển, có thể là trước khi tác dụng đầy đủ của thuốc được hiện thực hóa trong nhóm bệnh nhân rất nặng.
Cadonilimab của Akeso đại diện cho một cách tiếp cận khác biệt nhưng mang tính bổ sung. Là một kháng thể lưỡng đặc hiệu, nó đồng thời ngăn chặn hai con đường riêng biệt mà các khối u sử dụng để trốn tránh hệ thống miễn dịch. Cơ chế nhắm mục tiêu kép này đã cho thấy những lợi ích có ý nghĩa lâm sàng trên các nhóm bệnh nhân rộng rãi, bất kể trạng thái biểu hiện PD-L1, một dấu ấn sinh học phổ biến cho liệu pháp miễn dịch. Nghiên cứu COMPASSION-26 đã báo cáo tỷ lệ kiểm soát bệnh là 96,4% trên tất cả các bệnh nhân, cho thấy khả năng kiểm soát khối u mạnh mẽ và nhất quán.
Sự thành công của cadonilimab và các liệu pháp miễn dịch khác, bao gồm cả vắc-xin mRNA hiện đang được thử nghiệm cho ung thư tụy, cho thấy một sự thay đổi mô hình trong điều trị. Các phương pháp này nhằm mục đích khai thác hệ thống miễn dịch của chính bệnh nhân để chống lại ung thư, một chiến lược đã thay đổi kết quả trong các loại ung thư khác như ung thư hắc tố nhưng vốn khó thực hiện đối với các khối u "lạnh" như ung thư tụy.
Những kết quả tích cực ở giai đoạn đầu này có thể định hình lại bối cảnh đầu tư cho các công ty công nghệ sinh học ung thư. Mặc dù elraglusib được phát triển từ môi trường học thuật, thành công của nó có thể thu hút sự quan tâm hợp tác đáng kể từ các công ty dược phẩm lớn đang tìm cách thâm nhập vào lĩnh vực này. Đối với Akeso, dữ liệu mạnh mẽ cho cadonilimab củng cố vị thế của họ như một công ty dẫn đầu trong việc phát triển kháng thể lưỡng đặc hiệu và có thể hỗ trợ mở rộng hơn nữa sang các loại ung thư đầy thách thức.
Thị trường rộng lớn hơn đang chú ý đến động lực mới trong điều trị ung thư tụy. Các công ty khác như Revolution Medicines (RVMD) và Avacta Therapeutics (AVCT) cũng đang thúc đẩy các ứng viên của họ cho căn bệnh này. Thuốc zoldonrasib của Revolution, một chất ức chế đột biến RAS, và AVA6103 của Avacta, một liên hợp thuốc-peptide kích hoạt bởi khối u, đều đang trong các thử nghiệm lâm sàng bao gồm cả bệnh nhân ung thư tụy. Mặc dù vẫn còn sớm, nhưng tiến trình kết hợp cho thấy sau nhiều thập kỷ trì trệ, một kỷ nguyên điều trị mới và hiệu quả hơn cuối cùng có thể đã trong tầm tay, tạo ra tiềm năng đáng kể cho các công ty công nghệ sinh học có thể thực hiện được lời hứa này.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.