Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
09/30/2020
09/30/2019
Doanh thu
--
--
16
20
13
2
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
-20%
54%
550%
100%
Chi phí doanh thu
--
--
14
14
10
2
Lợi nhuận gộp
--
--
2
6
3
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
12
15
13
19
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
14
17
13
19
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
1
2
--
--
Lợi nhuận trước thuế
--
--
-16
-10
-11
-28
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
--
--
-17
-64
-11
-28
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
-73%
482%
-61%
250%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
--
2.26
1.59
0.6
0.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
42%
165%
112.99%
240%
EPS (Làm loãng)
--
--
-7.67
-40.4
-18.29
-101.39
Tăng trưởng EPS
--
--
-81%
121%
-82%
-3%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
-1
-6
-9
-5
-7
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
12.5%
30%
23.07%
0%
Lợi nhuận hoạt động
--
--
-75%
-55%
-69.23%
-900%
Lợi nhuận gộp
--
--
-106.25%
-320%
-84.61%
-1,400%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
-37.5%
-45%
-38.46%
-350%
EBITDA
--
--
-10
-9
-7
-17
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
-62.5%
-45%
-53.84%
-850%
D&A cho EBITDA
--
--
2
2
2
1
EBIT
--
--
-12
-11
-9
-18
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
-75%
-55%
-69.23%
-900%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$25.98
Giá mở cửa
$25.9
Phạm vi ngày
$25.87 - $25.96
Phạm vi 52 tuần
$25.22 - $26.57
Khối lượng
206.0K
Khối lượng trung bình
245.7K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
37.9M
SPIP là gì?
SPIP was created on 2007-05-25 by SPDR. The fund's investment portfolio concentrates primarily on investment grade fixed income. The ETF currently has 996.86m in AUM and 48 holdings. SPIP tracks a market-value-weighted index of inflation-protected US Treasurys with a remaining maturity of at least one year.