Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
13
16
3
10
20
20
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-43%
433%
-70%
-50%
0%
-600%
Chi phí doanh thu
1
1
0
0
3
3
Lợi nhuận gộp
11
14
3
9
17
17
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
0
0
0
1
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
0
0
0
1
1
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
11
13
2
8
15
16
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
1
0
Lợi nhuận ròng
11
13
2
8
13
16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-48%
550%
-75%
-38%
-19%
-367%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
43.47
34.67
27.35
25.41
32.29
34.81
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
34%
27%
8%
-21%
-7%
883%
EPS (Làm loãng)
0.24
0.39
0.1
0.33
0.42
0.47
Tăng trưởng EPS
-61%
271%
-68%
-23%
-10%
-127%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
0
0
-1
-7
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
84.61%
87.5%
100%
90%
85%
85%
Lợi nhuận hoạt động
84.61%
81.25%
66.66%
80%
75%
80%
Lợi nhuận gộp
84.61%
81.25%
66.66%
80%
65%
80%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-7.69%
0%
0%
-10%
-35%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
11
13
2
8
15
16
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
84.61%
81.25%
66.66%
80%
75%
80%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
6.66%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$29.94
Giá mở cửa
$30.19
Phạm vi ngày
$30.14 - $30.52
Phạm vi 52 tuần
$20.33 - $33.23
Khối lượng
204.4K
Khối lượng trung bình
222.6K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
7.1M
QTOP là gì?
QTOP was created on 2024-10-24 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on large cap equity. The ETF currently has 224.38m in AUM and 33 holdings. QTOP aims to track an index composed of the 30 largest companies by market-cap from the Nasdaq-100 Index. The components are weighted by market-cap with capping limits.