Việc đóng cửa một điểm nghẽn dầu mỏ quan trọng đang tạo ra sự phân hóa rõ rệt về vận mệnh của các nhà sản xuất Trung Đông, nơi lợi thế địa lý được chứng minh là yếu tố quyết định.
Việc đóng cửa eo biển Hormuz đã kích hoạt mức tăng kỷ lục 60% của giá dầu thô Brent trong tháng 3, mang lại nguồn thu hàng tỷ USD cho các nhà sản xuất có đường ống thay thế như Saudi Arabia, đồng thời tàn phá tài chính của những quốc gia không có, bao gồm cả Iraq và Kuwait.
"Bây giờ Hormuz đã bị đóng cửa, nó có thể bị đóng cửa lặp đi lặp lại, và điều đó gây ra mối đe dọa lớn cho nền kinh tế toàn cầu," Neil Quilliam, cộng tác viên tại tổ chức tư vấn Chatham House, cho biết. "Con quỷ đã thoát ra khỏi chiếc lọ."
Sự gián đoạn đã khiến hơn 12 triệu thùng dầu mỗi ngày bị đưa ra khỏi thị trường và làm hư hại khoảng 40 cơ sở năng lượng. Một phân tích của Reuters cho thấy sự hỗn loạn trong tháng 3 đã thúc đẩy doanh thu dầu mỏ danh nghĩa của Saudi Arabia tăng thêm khoảng 558 triệu USD so với một năm trước, tăng 4,3%, ngay cả khi xuất khẩu của nước này giảm 26%. Trái lại, doanh thu của Iraq đã giảm 76% xuống còn 1,73 tỷ USD và của Kuwait giảm 73% xuống còn 864 triệu USD.
Cuộc khủng hoảng nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của cơ sở hạ tầng năng lượng, đền đáp cho những khoản đầu tư hàng thập kỷ vào hệ thống đường ống dự phòng. Trong khi Saudi Arabia và UAE có thể chuyển hướng hàng triệu thùng dầu, cuộc xung đột làm lộ rõ sự tổn thương của các nhà sản xuất như Iraq và Kuwait, những nước hiện đang đối mặt với áp lực tài khóa nghiêm trọng và gần như mất hoàn toàn khả năng xuất khẩu hàng hóa chính của họ.
Câu chuyện về hai loại đường ống
Địa lý là định mệnh trong bản đồ dầu mỏ mới của Trung Đông. Saudi Arabia, UAE, Oman và Iran đang thu lợi từ giá cao chính vì họ có các giải pháp thay thế cho eo biển Hormuz, điểm nghẽn cho khoảng một phần năm lưu lượng dầu và LNG toàn cầu. Đối với vương quốc, chìa khóa là đường ống Đông-Tây dài 1.200 km, được xây dựng trong chiến tranh Iran-Iraq vào những năm 1980 như một giải pháp thay thế chiến lược.
Đường ống này hiện đang hoạt động với công suất mở rộng 7 triệu thùng mỗi ngày, kết nối các mỏ dầu phía đông với cảng Yanbu ở Biển Đỏ. Điều này cho phép Riyadh tiếp tục xuất khẩu, với khối lượng bốc hàng từ Yanbu trung bình đạt mức gần tối đa công suất 4,6 triệu thùng/ngày vào cuối tháng 3. Mặc dù tổng lượng xuất khẩu dầu thô của Saudi Arabia trong tháng 3 giảm 26% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 4,39 triệu thùng/ngày, nhưng mức tăng giá 60% đã bù đắp dư thừa cho sản lượng thấp hơn. UAE cũng được bảo vệ một phần nhờ đường ống Habshan-Fujairah công suất 1,5-1,8 triệu thùng/ngày, mặc dù giá trị xuất khẩu dầu ước tính của họ vẫn giảm 2,6% hay khoảng 174 triệu USD trong tháng 3 do các cuộc tấn công vào tổ hợp cảng Fujairah gây gián đoạn việc bốc hàng.
Bị mắc kẹt tại nguồn
Đối với Iraq và Kuwait, tình hình rất thảm khốc. Thiếu bất kỳ tuyến đường xuất khẩu thay thế nào, dầu thô của họ thực sự bị mắc kẹt. Iraq, nhà sản xuất lớn thứ hai trong OPEC, đã chứng kiến doanh thu xuất khẩu danh nghĩa sụt giảm 76% xuống chỉ còn 1,73 tỷ USD trong tháng 3, con số gần với mức 2 tỷ USD được báo cáo chính thức bởi công ty tiếp thị dầu mỏ nhà nước. Kuwait cũng chịu số phận tương tự khi doanh thu giảm mạnh 73% xuống còn 864 triệu USD.
Cả hai quốc gia đều đối mặt với triển vọng sụt giảm sâu hơn nữa trong tháng 4, vì số liệu tháng 3 của họ phần nào được hỗ trợ bởi các chuyến hàng đã khởi hành trước khi xung đột leo thang hoàn toàn. Mặc dù Iran đã gợi ý rằng họ có thể miễn trừ hàng hóa của Iraq khỏi lệnh phong tỏa, nhưng triển vọng dài hạn vẫn bấp bênh. "Ngoài Bahrain, các quốc gia vùng Vịnh có đủ không gian tài khóa để đối phó với cú sốc, với nợ chính phủ ở mức vừa phải dưới 45% GDP," Adriana Alvarado, Phó chủ tịch xếp hạng tín nhiệm quốc gia tại Morningstar DBRS, cho biết. Tuy nhiên, đối với Iraq và Kuwait, việc ngừng doanh thu đột ngột gây ra thách thức nghiêm trọng cho ngân sách của họ.
Hệ quả địa chính trị và phản ứng của Hoa Kỳ
Cuộc khủng hoảng cũng để lộ sự thay đổi trong các liên minh khu vực. Cuộc chiến, mà Hoa Kỳ đang tiến hành cùng với Israel nhưng thiếu vắng các đồng minh châu Âu truyền thống, đã khiến nhiều người đặt câu hỏi về độ tin cậy của Washington. "Hoa Kỳ là không thể đoán trước," Roderich Kiesewetter, một nghị sĩ từ đảng cầm quyền của Đức, nói. "Họ không còn là một đối tác đáng tin cậy đối với thế giới phương Tây nữa."
Tổng thống Trump đã đe dọa sẽ trút "địa ngục" lên Tehran nếu eo biển không được mở lại, đồng thời chỉ trích các quốc gia châu Âu là "hèn nhát" vì không tham gia vào cuộc xung đột. Tuy nhiên, các quốc gia vùng Vịnh đang rơi vào tình cảnh tiến thoái lưỡng nan. Bất chấp sự thất vọng với chính quyền Hoa Kỳ thất thường, họ vẫn phụ thuộc vào sự bảo vệ quân sự của Mỹ. "Đối tác an ninh chính của chúng tôi là Hoa Kỳ," Anwar Gargash, cố vấn ngoại giao của Tổng thống UAE, cho biết. "Chúng tôi sẽ thắt chặt hơn nữa mối quan hệ với Hoa Kỳ." Cuộc xung đột cũng có thể thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu, khi người tiêu dùng và các chính phủ tìm cách giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường nhiên liệu hóa thạch đầy biến động.
Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.