Sự chuyển dịch 100 nghìn tỷ nhân dân tệ đánh dấu một kỷ nguyên mới cho ngành ngân hàng Trung Quốc, hoán đổi rủi ro tín dụng truyền thống lấy những bất ổn hệ thống của biến động thị trường.
Lượng trái phiếu nắm giữ của các ngân hàng thương mại Trung Quốc đã vượt quá 100 nghìn tỷ nhân dân tệ (15,4 nghìn tỷ USD), một cột mốc lịch sử báo hiệu sự chuyển hướng dứt khoát khỏi sự mở rộng dựa trên tín dụng khi nhu cầu vay vốn yếu gây áp lực buộc các bên cho vay phải tìm kiếm lợi nhuận trên thị trường vốn.
"Đây không phải là một sự lựa chọn, đó là một sự tất yếu," Lou Feipeng, một nhà nghiên cứu tại Ngân hàng Tiết kiệm Bưu điện Trung Quốc cho biết. Ông lưu ý rằng các ngân hàng vốn nhà nước, được hưởng lợi từ nguồn vốn ổn định, chi phí thấp, có vị thế tốt hơn cho sự thay đổi này, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn phải đối mặt với nhiều hạn chế hơn.
Tính đến cuối năm 2025, trái phiếu chiếm 25% tổng tài sản ngân hàng, tăng 7 điểm phần trăm so với một thập kỷ trước, theo báo cáo của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc. Tỷ lệ trái phiếu trên các khoản vay đã tăng lên 35%, tăng 6 điểm phần trăm so với cùng kỳ, nhấn mạnh chiều sâu của sự thay đổi cấu trúc. Xu hướng này trái ngược hẳn với các đối thủ toàn cầu ở Mỹ và Nhật Bản, nơi những lo ngại về lạm phát đang đẩy lợi suất lên cao.
Sự tái cân bằng cấu trúc này hoán đổi rủi ro nợ xấu đã biết lấy rủi ro thị trường không thể dự đoán được liên quan đến lãi suất vĩ mô, khiến khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn của ngân hàng chịu tác động từ sự biến động của giá trái phiếu theo cách mà lĩnh vực này chưa từng trải qua trước đây.
Những con đường khác biệt dẫn đến một giao dịch đông đúc
Đối mặt với sự dịch chuyển toàn hệ thống sang thị trường trái phiếu, các loại hình ngân hàng khác nhau đang đi những con đường hoàn toàn khác nhau. Các ngân hàng lớn thuộc sở hữu nhà nước, tận dụng chi phí vốn thấp, đã hấp thụ một khối lượng lớn nợ chính phủ. Tại Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc, các khoản đầu tư tài chính đã tăng lên 16,32 nghìn tỷ nhân dân tệ, tương đương 33,5% tổng tài sản vào cuối năm 2025, với hơn 72% các khoản đầu tư đó được giữ trong các tài khoản chi phí phân bổ (AC), báo hiệu một chiến lược nắm giữ đến ngày đáo hạn thận trọng.
Ngược lại, Ngân hàng Trung Quốc đã hạn chế hơn, với tài sản đầu tư chiếm tỷ trọng nhỏ hơn trong bảng cân đối kế toán. Ngân hàng này nắm giữ gần một nửa danh mục đầu tư trong các tài khoản giá trị hợp lý thông qua thu nhập toàn diện khác (FVOCI), giúp ngân hàng linh hoạt hơn.
Sự khác biệt rõ rệt hơn ở các ngân hàng cổ phần. Ngân hàng Bình An có 44,6% các khoản đầu tư tài chính trong các tài khoản giá trị hợp lý thông qua lãi lỗ (FVTPL), một danh mục kinh doanh trực tiếp khiến thu nhập chịu ảnh hưởng từ các biến động thị trường. Trong khi đó, những ngân hàng khác như Ngân hàng Chiêu Thương nắm giữ hơn một nửa danh mục đầu tư trong các tài khoản AC, ưu tiên thu nhập ổn định.
Ảo ảnh lợi nhuận
Trong khi việc chuyển hướng sang trái phiếu đã giúp nâng đỡ bảng cân đối kế toán, thì lợi nhuận mà nó tạo ra lại rất mong manh. Năm 2025, thu nhập đầu tư của các ngân hàng niêm yết tăng 18,2%, nhưng con số này phần lớn bị bù đắp bởi các khoản lỗ từ thay đổi giá trị hợp lý khi thị trường trái phiếu biến động. Kết quả tổng hợp là tổng lợi nhuận liên quan đến đầu tư giảm 1,6% so với cùng kỳ năm trước.
Sự biến động của các tài khoản FVTPL là nguồn cơn chính của sự mong manh này. Ví dụ, Ngân hàng Bình An đã chứng kiến khoản lãi 3,1 tỷ nhân dân tệ từ tài khoản này vào năm 2024 chuyển thành khoản lỗ 2,5 tỷ nhân dân tệ vào năm 2025, góp phần làm giảm 5,6 điểm phần trăm trong tăng trưởng lợi nhuận ròng. Đối với các tổ chức nhỏ hơn như Ngân hàng Thương mại Thanh Nông, các khoản lỗ chưa thực hiện từ danh mục kinh doanh đã xóa sạch gần một phần tư lợi nhuận hàng năm.
Để làm dịu những biến động này, các ngân hàng đang tăng cường hiện thực hóa các khoản lãi chưa thực hiện được lưu trữ trong các tài khoản không kinh doanh (FVOCI và AC). Các nhà phân tích tại CICC lưu ý rằng các ngân hàng đang bán trái phiếu từ các danh mục đầu tư này để củng cố thu nhập hiện tại. Mặc dù là một thực tế phổ biến, nhưng đây là việc ứng trước các đệm tài chính trong tương lai và "việc hiện thực hóa quá mức là không bền vững", Wang Ziyu của CICC cảnh báo.
Một canh bạc toàn hệ thống vào lãi suất thấp
Cốt lõi của toàn bộ chiến lược này là một canh bạc khổng lồ trên toàn hệ thống vào việc lãi suất giảm hoặc ổn định, được thực hiện bằng cách kéo dài kỳ hạn (duration) danh mục đầu tư. Khi lợi suất của các tài sản ngắn hạn sụt giảm, các ngân hàng đã bị buộc phải mua trái phiếu kỳ hạn 10 năm, hoặc thậm chí 30 năm để có được mức lợi nhuận đủ bù đắp chi phí vốn.
Việc tập thể "theo đuổi kỳ hạn" này đã đẩy kỳ hạn danh mục đầu tư trung bình của các ngân hàng niêm yết lên 59,2 tháng (gần 5 năm), theo CICC. Ở mức này, mỗi khi lãi suất thị trường tăng 1 điểm cơ bản có thể kích hoạt khoản lỗ định giá 500 triệu nhân dân tệ cho một ngân hàng có danh mục đầu tư 1 nghìn tỷ nhân dân tệ trên lý thuyết.
Rủi ro này là sự lặp lại trực tiếp của động lực dẫn đến sự sụp đổ của Ngân hàng Silicon Valley vào năm 2021, vốn đã tích trữ trái phiếu kỳ hạn dài trong thời kỳ lãi suất thấp chỉ để rồi phải đối mặt với các khoản lỗ chưa thực hiện thảm khốc khi lãi suất tăng. Mặc dù các ngân hàng Trung Quốc đối mặt với môi trường pháp lý và thị trường khác biệt, nhưng rủi ro cơ bản về sự lệch pha kỳ hạn trong một chu kỳ lãi suất thay đổi vẫn là một mối đe dọa tiềm tàng treo lơ lửng trên toàn ngành.
Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.